HUNG PHAT WATER COOLING TOWER CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他往复泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tháp Giải Nhiệt Nước Hưng Phát
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$31.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900903974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPY8NQR |
| 成立日期 | 2015-01-12 |
| 联系地址 | Xóm 8, Thôn Quang Xá, Xã Quang Hưng, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁP GIẢI NHIỆT NƯỚC HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT WATER COOLING TOWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 8, Thôn Quang Xá, Xã Quang Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84946303889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $31.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PVTECH Lighting (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.3K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| PVTECH Lighting Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $11.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | PVTECH LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | PVTECH LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | PVTECH LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | PVTECH LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | PVTECH LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | PVTECH LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | PVTECH LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | PVTECH LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | PVTECH LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 其他往复泵 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $2.8K |