Saigon Industry Corporation

越南进口商 · 进口 692 笔 · 主营 聚丙烯塑料

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY CôNG NGHIệP SàI GòN - TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN

692
进口笔数
327
出口笔数
$173.97M
进口金额
$65.65M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
57
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $552.3K · 5 笔出口 $450.6K · 1 笔2023-09进口 $3.44M · 17 笔出口 $1.70M · 6 笔2023-10进口 $7.21M · 20 笔出口 $1.79M · 6 笔2023-11进口 $5.69M · 20 笔出口 $1.61M · 5 笔2023-12进口 $6.42M · 27 笔出口 $1.51M · 5 笔2024-01进口 $1.40M · 12 笔出口 $1.36M · 5 笔2024-02进口 $1.97M · 9 笔出口 $1.56M · 5 笔2024-03进口 $1.47M · 11 笔出口 $1.59M · 5 笔2024-04进口 $3.57M · 14 笔出口 $1.43M · 3 笔2024-05进口 $9.07M · 30 笔出口 $1.14M · 5 笔2024-06进口 $2.76M · 20 笔出口 $1.73M · 8 笔2024-07进口 $6.68M · 23 笔出口 $1.54M · 8 笔2024-08进口 $4.31M · 23 笔出口 $1.92M · 10 笔2024-09进口 $5.08M · 20 笔出口 $1.49M · 8 笔2024-10进口 $4.92M · 19 笔出口 $1.85M · 9 笔2024-11进口 $9.59M · 34 笔出口 $1.85M · 9 笔2024-12进口 $3.22M · 22 笔出口 $1.95M · 9 笔2025-01进口 $2.13M · 8 笔出口 $1.21M · 6 笔2025-02进口 $2.51M · 13 笔出口 $1.91M · 9 笔2025-03进口 $3.56M · 19 笔出口 $1.90M · 9 笔2025-04进口 $3.11M · 13 笔出口 $1.80M · 9 笔2025-05进口 $2.90M · 17 笔出口 $1.77M · 9 笔2025-06进口 $7.66M · 27 笔出口 $1.89M · 9 笔2025-07进口 $2.02M · 12 笔出口 $1.91M · 9 笔2025-08进口 $2.85M · 6 笔出口 $1.66M · 9 笔2025-09进口 $4.03M · 14 笔出口 $1.85M · 10 笔2025-10进口 $7.80M · 24 笔出口 $2.06M · 16 笔2025-11进口 $7.69M · 28 笔出口 $2.16M · 14 笔2025-12进口 $7.25M · 29 笔出口 $2.06M · 15 笔2026-01进口 $4.07M · 17 笔出口 $1.85M · 12 笔2026-02进口 $559.2K · 5 笔出口 $1.34M · 10 笔2026-03进口 $1.95M · 12 笔出口 $1.76M · 12 笔2026-04进口 $4.57M · 12 笔出口 $1.77M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $552.3K · 5 笔出口 $450.6K · 1 笔2023-09进口 $3.44M · 17 笔出口 $1.70M · 6 笔2023-10进口 $7.21M · 20 笔出口 $1.79M · 6 笔2023-11进口 $5.69M · 20 笔出口 $1.61M · 5 笔2023-12进口 $6.42M · 27 笔出口 $1.51M · 5 笔2024-01进口 $1.40M · 12 笔出口 $1.36M · 5 笔2024-02进口 $1.97M · 9 笔出口 $1.56M · 5 笔2024-03进口 $1.47M · 11 笔出口 $1.59M · 5 笔2024-04进口 $3.57M · 14 笔出口 $1.43M · 3 笔2024-05进口 $9.07M · 30 笔出口 $1.14M · 5 笔2024-06进口 $2.76M · 20 笔出口 $1.73M · 8 笔2024-07进口 $6.68M · 23 笔出口 $1.54M · 8 笔2024-08进口 $4.31M · 23 笔出口 $1.92M · 10 笔2024-09进口 $5.08M · 20 笔出口 $1.49M · 8 笔2024-10进口 $4.92M · 19 笔出口 $1.85M · 9 笔2024-11进口 $9.59M · 34 笔出口 $1.85M · 9 笔2024-12进口 $3.22M · 22 笔出口 $1.95M · 9 笔2025-01进口 $2.13M · 8 笔出口 $1.21M · 6 笔2025-02进口 $2.51M · 13 笔出口 $1.91M · 9 笔2025-03进口 $3.56M · 19 笔出口 $1.90M · 9 笔2025-04进口 $3.11M · 13 笔出口 $1.80M · 9 笔2025-05进口 $2.90M · 17 笔出口 $1.77M · 9 笔2025-06进口 $7.66M · 27 笔出口 $1.89M · 9 笔2025-07进口 $2.02M · 12 笔出口 $1.91M · 9 笔2025-08进口 $2.85M · 6 笔出口 $1.66M · 9 笔2025-09进口 $4.03M · 14 笔出口 $1.85M · 10 笔2025-10进口 $7.80M · 24 笔出口 $2.06M · 16 笔2025-11进口 $7.69M · 28 笔出口 $2.16M · 14 笔2025-12进口 $7.25M · 29 笔出口 $2.06M · 15 笔2026-01进口 $4.07M · 17 笔出口 $1.85M · 12 笔2026-02进口 $559.2K · 5 笔出口 $1.34M · 10 笔2026-03进口 $1.95M · 12 笔出口 $1.76M · 12 笔2026-04进口 $4.57M · 12 笔出口 $1.77M · 12 笔

工商档案

企业注册号0300713668
企查查编码QVNJQEB5G9
成立日期2010-08-27
联系地址58-60 Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN - TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN
企业英文名称SAIGON INDUSTRY CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址58-60 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话+842838255999
邮箱cns@cns.com.vn
传真+842838263666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.6085万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
481390卷烟纸
481141自粘纸板
481320卷烟纸卷
350691聚合物胶粘剂
391910自粘塑料卷
481092多层涂布纸板
481950纸制包装容器
291539其他乙酸酯
550210醋酸纤维丝束

出口

HS 编码产品
240220香烟
760720衬背铝箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚429$45.67M
巴西63$28.02M
日本314$23.15M
越南145$20.52M
马来西亚446$19.04M
新加坡373$9.69M
美国42$7.36M
津巴布韦39$4.40M
中国331$3.64M
德国48$3.41M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港267$58.83M
越南36$6.82M
马来西亚1$2.3K
印度尼西亚23$22

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ff76d972927b3eb891ba13b6712a199c412$119.75M
T Tech International Ltd.巴西38$13.78M去梗烟草
T Tech International Ltd.美国38$6.93M去梗烟草、醋酸纤维丝束
T TECH INTERNATIONAL LTD中国香港21$4.11M去梗烟草、衬背铝箔
T Tech International Ltd.马来西亚53$3.93M衬背铝箔
T Tech International Ltd.津巴布韦29$3.51M去梗烟草、烟草废料
T Tech International Ltd.匈牙利19$1.89M其他吸食用烟草
T Tech International Ltd.印度尼西亚27$1.38M聚丙烯塑料、去梗烟草
T Tech International Ltd.阿根廷12$416.4K去梗烟草
Focke (Singapore) Pte. Ltd.新加坡23$298.7K烟草机械零件、其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T TECH INTERNATIONAL LTD中国香港267$58.83M香烟
T Tech International Ltd.越南33$6.82M香烟
T Tech International Ltd.马来西亚1$2.3K衬背铝箔
ALCOTRAINDO Co., Ltd.印度尼西亚23$22香烟、去梗烟草
ALCOTRAINDO Batam Co., Ltd.越南3$3香烟、代用烟草雪茄

近期贸易明细

进口(共 692)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24聚合物胶粘剂BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD印度尼西亚$240
2026-04-24人造纤维絮胎BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD泰国$26.0K
2026-04-24人造纤维絮胎BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD泰国$26.0K
2026-04-24聚合物胶粘剂BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD印度尼西亚$240
2026-04-23多层涂布纸板BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$161
2026-04-23自粘塑料卷BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD马来西亚$265
2026-04-23聚合物胶粘剂BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD印度尼西亚$1.1K
2026-04-23卷烟纸BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD马来西亚$1.2K
2026-04-23人造纤维絮胎BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD泰国$75.8K
2026-04-23卷烟纸卷BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD印度尼西亚$210

出口(共 327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29香烟T TECH INTERNATIONAL LTD中国香港$207.2K
2026-04-23香烟T TECH INTERNATIONAL LTD中国香港$207.2K
2026-04-21香烟T TECH INTERNATIONAL LTD中国香港$207.2K
2026-04-17香烟T TECH INTERNATIONAL LTD中国香港$207.2K
2026-04-14香烟T TECH INTERNATIONAL LTD中国香港$207.2K
2026-04-10香烟PT ALCOTRAINDO BATAM印度尼西亚$1
2026-04-10香烟PT ALCOTRAINDO BATAM印度尼西亚$1
2026-04-10香烟PT ALCOTRAINDO BATAM印度尼西亚$1
2026-04-09香烟T TECH INTERNATIONAL LTD中国香港$207.2K
2026-04-07香烟T TECH INTERNATIONAL LTD中国香港$106.0K

相关企业 · 同类产品

Saigon Industry Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →