Saigon Industry Corporation
越南进口商 · 进口 692 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY CôNG NGHIệP SàI GòN - TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN
692
进口笔数
327
出口笔数
$173.97M
进口金额
$65.65M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
57
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300713668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQEB5G9 |
| 成立日期 | 2010-08-27 |
| 联系地址 | 58-60 Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN - TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN |
| 企业英文名称 | SAIGON INDUSTRY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58-60 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +842838255999 |
| 邮箱 | cns@cns.com.vn |
| 传真 | +842838263666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.6085万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 481390 | 卷烟纸 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481320 | 卷烟纸卷 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 429 | $45.67M |
| 巴西 | 63 | $28.02M |
| 日本 | 314 | $23.15M |
| 越南 | 145 | $20.52M |
| 马来西亚 | 446 | $19.04M |
| 新加坡 | 373 | $9.69M |
| 美国 | 42 | $7.36M |
| 津巴布韦 | 39 | $4.40M |
| 中国 | 331 | $3.64M |
| 德国 | 48 | $3.41M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 267 | $58.83M |
| 越南 | 36 | $6.82M |
| 马来西亚 | 1 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 23 | $22 |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ff76d972927b3eb891ba13b6712a199c | 412 | $119.75M | ||
| T Tech International Ltd. | 巴西 | 38 | $13.78M | 去梗烟草 |
| T Tech International Ltd. | 美国 | 38 | $6.93M | 去梗烟草、醋酸纤维丝束 |
| T TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 21 | $4.11M | 去梗烟草、衬背铝箔 |
| T Tech International Ltd. | 马来西亚 | 53 | $3.93M | 衬背铝箔 |
| T Tech International Ltd. | 津巴布韦 | 29 | $3.51M | 去梗烟草、烟草废料 |
| T Tech International Ltd. | 匈牙利 | 19 | $1.89M | 其他吸食用烟草 |
| T Tech International Ltd. | 印度尼西亚 | 27 | $1.38M | 聚丙烯塑料、去梗烟草 |
| T Tech International Ltd. | 阿根廷 | 12 | $416.4K | 去梗烟草 |
| Focke (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $298.7K | 烟草机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 267 | $58.83M | 香烟 |
| T Tech International Ltd. | 越南 | 33 | $6.82M | 香烟 |
| T Tech International Ltd. | 马来西亚 | 1 | $2.3K | 衬背铝箔 |
| ALCOTRAINDO Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 23 | $22 | 香烟、去梗烟草 |
| ALCOTRAINDO Batam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3 | 香烟、代用烟草雪茄 |
近期贸易明细
进口(共 692)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚合物胶粘剂 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 印度尼西亚 | $240 |
| 2026-04-24 | 人造纤维絮胎 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $26.0K |
| 2026-04-24 | 人造纤维絮胎 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $26.0K |
| 2026-04-24 | 聚合物胶粘剂 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 印度尼西亚 | $240 |
| 2026-04-23 | 多层涂布纸板 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $161 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $265 |
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 卷烟纸 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 人造纤维絮胎 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $75.8K |
| 2026-04-23 | 卷烟纸卷 | BRITISH AMERICAN TOBACCO MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 印度尼西亚 | $210 |
出口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 香烟 | T TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $207.2K |
| 2026-04-23 | 香烟 | T TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $207.2K |
| 2026-04-21 | 香烟 | T TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $207.2K |
| 2026-04-17 | 香烟 | T TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $207.2K |
| 2026-04-14 | 香烟 | T TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $207.2K |
| 2026-04-10 | 香烟 | PT ALCOTRAINDO BATAM | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-04-10 | 香烟 | PT ALCOTRAINDO BATAM | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-04-10 | 香烟 | PT ALCOTRAINDO BATAM | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-04-09 | 香烟 | T TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $207.2K |
| 2026-04-07 | 香烟 | T TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $106.0K |