TMS GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 羊毛簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TMS
2
进口笔数
0
出口笔数
$140.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107811138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYBSF83 |
| 成立日期 | 2017-04-19 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà Vimeco, lô E9 đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TMS |
| 企业英文名称 | TMS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà Vimeco, lô E9 đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +842437690018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $140.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN GREATNESS TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $140.2K | 残疾人用车、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 羊毛簇绒地毯 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO LTD | 中国 | $918 |
| 2023-01-13 | 羊毛簇绒地毯 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO.,LTD | 中国 | $648 |
| 2023-01-13 | 羊毛簇绒地毯 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO LTD | 中国 | $702 |
| 2023-01-13 | 羊毛簇绒地毯 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO.,LTD | 中国 | $42 |
| 2023-01-13 | 羊毛簇绒地毯 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO.,LTD | 中国 | $176 |
| 2023-01-13 | 羊毛簇绒地毯 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-01-13 | 羊毛簇绒地毯 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2023-01-13 | 羊毛簇绒地毯 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-01-13 | 羊毛簇绒地毯 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO.,LTD | 中国 | $170 |
| 2023-01-13 | 羊毛簇绒地毯 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |