Duc Quan Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Đức Quân
- 邮箱3
235
进口笔数
74
出口笔数
$18.01M
进口金额
$2.61M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-04-21
最近出口
31
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000400095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRBN0EG |
| 成立日期 | 2006-10-30 |
| 联系地址 | Lô A3 Khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Đường Trần Thái Tông, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐỨC QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A3 khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, đường Trần Thái Tông, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842273845379 |
| 邮箱 | contact@fortex.com.vn |
| 传真 | +842273845305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 844819 | 辅助机械 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $10.26M |
| 泰国 | 82 | $7.32M |
| 印度尼西亚 | 3 | $243.1K |
| 印度 | 13 | $103.8K |
| 越南 | 1 | $77.4K |
| 德国 | 1 | $6.9K |
| 新西兰 | 1 | $1.9K |
| IO | 1 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $183.8K |
| 越南 | 3 | $108.0K |
| 哥伦比亚 | 3 | $107.1K |
| 韩国 | 3 | $99.2K |
| 新加坡 | 2 | $31.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 48 | $3.98M | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Fujian Jingwei New Fiber Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $3.62M | 聚酯短纤、初级形态PET |
| Do Best Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $2.26M | 聚酯短纤 |
| Nanyang Textile Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.80M | 聚酯短纤、聚酯纱线≥85% |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.60M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Fujian Yaoyuan Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.43M | 聚酯短纤、聚酯纱线≥85% |
| Cong Ty CP Dau Tu Va Phat Trien Duc Quan | 中国 | 11 | $1.15M | 聚酯短纤 |
| New Best Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $1.07M | 聚酯短纤 |
| Do Best Co., Ltd. | 中国 | 3 | $358.7K | 聚酯短纤 |
| Lakshmi Card Clothing Mfg. Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $59.3K | 梳理机零件、纺织纤维预处理机零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BALLAA INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 18 | $613.0K | 聚酯纱线≥85%、聚酯混纺纱 |
| Ace Global | 印度 | 12 | $429.9K | 聚酯短纤、聚酯纱线≥85% |
| Bhartia Yarns Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $352.1K | 聚酯纱线≥85%、人造纤维纱 |
| Fine Yarns | 9 | $327.5K | 聚酯纱线≥85% | |
| Madhav Yarn Traders LLP | 印度 | 6 | $222.4K | 聚酯纱线≥85%、人造纤维纱 |
| Bluzen Clothing | 印度 | 3 | $112.0K | 人造纤维纱、聚酯纱线≥85% |
| Aarti Impex Inc. | 加拿大 | 3 | $107.1K | 涤棉纱线、精梳棉纱 |
| Samdong Plus Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $99.2K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Sunlight Energy & Textil Trading Co., Ltd. | 1 | $62.5K | 涤棉纱线、精梳棉纱 | |
| United Raw Material Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $31.3K | 初级形态PET、人造纤维纱 |
近期贸易明细
进口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 聚酯短纤 | Do Best Co., Ltd. | 泰国 | $111.7K |
| 2026-06-15 | 聚酯短纤 | Do Best Co., Ltd. | 中国 | $119.6K |
| 2026-06-10 | 聚酯短纤 | Nanyang Textile Co., Ltd. | 中国 | $36.1K |
| 2026-06-03 | 聚酯短纤 | NEW BEST CO., LTD | 中国 | $119.6K |
| 2026-05-29 | 聚酯短纤 | Do Best Co., Ltd. | 中国 | $119.6K |
| 2026-05-25 | 聚酯短纤 | NEW BEST CO., LTD | 中国 | $119.6K |
| 2026-05-20 | 聚酯短纤 | Nanyang Textile Co., Ltd. | 中国 | $40.4K |
| 2026-05-20 | 聚酯短纤 | Cong Ty CP Dau Tu Va Phat Trien Duc Quan | 中国 | $100.2K |
| 2026-05-13 | 纺织纤维预处理机零件 | LMW Global FZE | 印度 | $71 |
| 2026-05-13 | 聚酯短纤 | Nanyang Textile Co., Ltd. | 中国 | $36.1K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚酯纱线≥85% | Madhav Yarn Traders LLP | — | $36.8K |
| 2026-04-03 | 聚酯纱线≥85% | BALLAA INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | — | $40.8K |
| 2026-03-23 | 聚酯纱线≥85% | Madhav Yarn Traders LLP | — | $36.8K |
| 2026-03-10 | 聚酯纱线≥85% | Madhav Yarn Traders LLP | — | $36.8K |
| 2026-01-28 | 聚酯纱线≥85% | Madhav Yarn Traders LLP | — | $37.3K |
| 2026-01-08 | 聚酯纱线≥85% | Bhartia Yarns Pvt. Ltd. | — | $37.0K |
| 2026-01-06 | 聚酯纱线≥85% | Madhav Yarn Traders LLP | — | $37.3K |
| 2025-12-17 | 聚酯纱线≥85% | BHARTIA YARNS PRIVATE LTD | — | $37.0K |
| 2025-12-04 | 聚酯纱线≥85% | BHARTIA YARNS PRIVATE LTD | — | $37.0K |
| 2025-12-02 | 聚酯纱线≥85% | Madhav Yarn Traders LLP | 印度 | $37.3K |