Duc Quan Investment & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 聚酯短纤

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Đức Quân

235
进口笔数
74
出口笔数
$18.01M
进口金额
$2.61M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-04-21
最近出口
31
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $775.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $548.7K · 6 笔出口 $35.3K · 1 笔2023-11进口 $204.0K · 3 笔出口 $62.5K · 1 笔2023-12进口 $268.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $490.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $298.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $462.5K · 7 笔出口 $785 · 1 笔2024-04进口 $400.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $491.9K · 5 笔出口 $72.0K · 2 笔2024-06进口 $330.8K · 5 笔出口 $176.5K · 5 笔2024-07进口 $363.3K · 4 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-08进口 $438.1K · 6 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-09进口 $378.7K · 5 笔出口 $76.5K · 2 笔2024-10进口 $514.0K · 6 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-11进口 $349.9K · 4 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-12进口 $565.9K · 8 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-01进口 $290.1K · 4 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-02进口 $458.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $453.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $366.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $360.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $490.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $697.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $458.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $570.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $592.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $372.7K · 5 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-12进口 $403.3K · 6 笔出口 $111.2K · 3 笔2026-01进口 $355.8K · 6 笔出口 $111.5K · 3 笔2026-02进口 $317.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $515.5K · 7 笔出口 $73.7K · 2 笔2026-04进口 $775.8K · 5 笔出口 $77.7K · 2 笔2026-05进口 $535.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $387.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $548.7K · 6 笔出口 $35.3K · 1 笔2023-11进口 $204.0K · 3 笔出口 $62.5K · 1 笔2023-12进口 $268.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $490.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $298.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $462.5K · 7 笔出口 $785 · 1 笔2024-04进口 $400.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $491.9K · 5 笔出口 $72.0K · 2 笔2024-06进口 $330.8K · 5 笔出口 $176.5K · 5 笔2024-07进口 $363.3K · 4 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-08进口 $438.1K · 6 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-09进口 $378.7K · 5 笔出口 $76.5K · 2 笔2024-10进口 $514.0K · 6 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-11进口 $349.9K · 4 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-12进口 $565.9K · 8 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-01进口 $290.1K · 4 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-02进口 $458.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $453.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $366.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $360.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $490.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $697.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $458.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $570.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $592.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $372.7K · 5 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-12进口 $403.3K · 6 笔出口 $111.2K · 3 笔2026-01进口 $355.8K · 6 笔出口 $111.5K · 3 笔2026-02进口 $317.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $515.5K · 7 笔出口 $73.7K · 2 笔2026-04进口 $775.8K · 5 笔出口 $77.7K · 2 笔2026-05进口 $535.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $387.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1000400095
企查查编码QVNJRBN0EG
成立日期2006-10-30
联系地址Lô A3 Khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Đường Trần Thái Tông, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐỨC QUÂN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A3 khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, đường Trần Thái Tông, Phường Thái Bình, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842273845379
邮箱contact@fortex.com.vn
传真+842273845305
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
844839机械零件
844831梳理机零件
401699其他硫化橡胶制品
844832纺织纤维预处理机零件
401693非泡沫橡胶密封件
550921聚酯纱线≥85%
844819辅助机械
848291轴承零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
550921聚酯纱线≥85%

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国133$10.26M
泰国82$7.32M
印度尼西亚3$243.1K
印度13$103.8K
越南1$77.4K
德国1$6.9K
新西兰1$1.9K
IO1$1.2K
韩国1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$183.8K
越南3$108.0K
哥伦比亚3$107.1K
韩国3$99.2K
新加坡2$31.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Polyester Co., Ltd.泰国48$3.98M聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
Fujian Jingwei New Fiber Science & Technology Co., Ltd.中国37$3.62M聚酯短纤、初级形态PET
Do Best Co., Ltd.泰国24$2.26M聚酯短纤
Nanyang Textile Co., Ltd.中国37$1.80M聚酯短纤、聚酯纱线≥85%
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国18$1.60M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Fujian Yaoyuan Textile Technology Co., Ltd.中国16$1.43M聚酯短纤、聚酯纱线≥85%
Cong Ty CP Dau Tu Va Phat Trien Duc Quan中国11$1.15M聚酯短纤
New Best Co., Ltd.泰国10$1.07M聚酯短纤
Do Best Co., Ltd.中国3$358.7K聚酯短纤
Lakshmi Card Clothing Mfg. Co. Pvt. Ltd.印度3$59.3K梳理机零件、纺织纤维预处理机零件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BALLAA INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度18$613.0K聚酯纱线≥85%、聚酯混纺纱
Ace Global印度12$429.9K聚酯短纤、聚酯纱线≥85%
Bhartia Yarns Pvt. Ltd.印度10$352.1K聚酯纱线≥85%、人造纤维纱
Fine Yarns9$327.5K聚酯纱线≥85%
Madhav Yarn Traders LLP印度6$222.4K聚酯纱线≥85%、人造纤维纱
Bluzen Clothing印度3$112.0K人造纤维纱、聚酯纱线≥85%
Aarti Impex Inc.加拿大3$107.1K涤棉纱线、精梳棉纱
Samdong Plus Co., Ltd.韩国3$99.2K未梳棉纱、未梳棉纱
Sunlight Energy & Textil Trading Co., Ltd.1$62.5K涤棉纱线、精梳棉纱
United Raw Material Pte. Ltd.新加坡2$31.3K初级形态PET、人造纤维纱

近期贸易明细

进口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18聚酯短纤Do Best Co., Ltd.泰国$111.7K
2026-06-15聚酯短纤Do Best Co., Ltd.中国$119.6K
2026-06-10聚酯短纤Nanyang Textile Co., Ltd.中国$36.1K
2026-06-03聚酯短纤NEW BEST CO., LTD中国$119.6K
2026-05-29聚酯短纤Do Best Co., Ltd.中国$119.6K
2026-05-25聚酯短纤NEW BEST CO., LTD中国$119.6K
2026-05-20聚酯短纤Nanyang Textile Co., Ltd.中国$40.4K
2026-05-20聚酯短纤Cong Ty CP Dau Tu Va Phat Trien Duc Quan中国$100.2K
2026-05-13纺织纤维预处理机零件LMW Global FZE印度$71
2026-05-13聚酯短纤Nanyang Textile Co., Ltd.中国$36.1K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚酯纱线≥85%Madhav Yarn Traders LLP—$36.8K
2026-04-03聚酯纱线≥85%BALLAA INDUSTRIES PRIVATE LIMITED—$40.8K
2026-03-23聚酯纱线≥85%Madhav Yarn Traders LLP—$36.8K
2026-03-10聚酯纱线≥85%Madhav Yarn Traders LLP—$36.8K
2026-01-28聚酯纱线≥85%Madhav Yarn Traders LLP—$37.3K
2026-01-08聚酯纱线≥85%Bhartia Yarns Pvt. Ltd.—$37.0K
2026-01-06聚酯纱线≥85%Madhav Yarn Traders LLP—$37.3K
2025-12-17聚酯纱线≥85%BHARTIA YARNS PRIVATE LTD—$37.0K
2025-12-04聚酯纱线≥85%BHARTIA YARNS PRIVATE LTD—$37.0K
2025-12-02聚酯纱线≥85%Madhav Yarn Traders LLP印度$37.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Duc Quan Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →