FIVE STAR MEDICAL INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Y Tế NăM SAO
5
进口笔数
0
出口笔数
$380.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109954396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5N0D2R |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Lô số 22 Khu BT2, Khu nhà ở Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ Y TẾ NĂM SAO |
| 企业英文名称 | FIVE STAR MEDICAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 phố Trịnh Đình Cửu, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84838954396 |
| 邮箱 | 5sao.med@gmail.com |
| 官网 | namsaomed.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 5 | $294.8K |
| 德国 | 4 | $85.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tralie Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $380.1K | 人造身体部件、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | TRALIE TRADING PTE LTD | 瑞士 | $155 |
| 2026-04-19 | 人造身体部件 | TRALIE TRADING PTE LTD | 瑞士 | $5.6K |
| 2026-04-19 | 人造身体部件 | TRALIE TRADING PTE LTD | 瑞士 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | TRALIE TRADING PTE LTD | 瑞士 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 人造身体部件 | TRALIE TRADING PTE LTD | 瑞士 | $637 |
| 2026-04-19 | 人造身体部件 | TRALIE TRADING PTE LTD | 瑞士 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 人造身体部件 | TRALIE TRADING PTE LTD | 瑞士 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 人造身体部件 | TRALIE TRADING PTE LTD | 瑞士 | $637 |
| 2026-04-19 | 人造身体部件 | TRALIE TRADING PTE LTD | 瑞士 | $5.6K |
| 2026-04-19 | 人造身体部件 | TRALIE TRADING PTE LTD | 瑞士 | $5.6K |