VINA QT ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 女式合成纤维裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV QT VINA
15
进口笔数
21
出口笔数
$55.1K
进口金额
$101.0K
出口金额
2024-07-02
最近进口
2024-10-04
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318167473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45P7F3V |
| 成立日期 | 2023-11-16 |
| 联系地址 | 189A Nguyễn Thị Thảnh,Ấp Tam Đông 2, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV QT VINA |
| 企业英文名称 | QT VINA MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189A Nguyễn Thị Thảnh,Ấp Tam Đông 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 02835358657 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $50.6K |
| 中国 | 2 | $3.7K |
| 越南 | 1 | $818 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $101.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAY CO LTD | 韩国 | 13 | $51.4K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| HAY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.2K | 纱线及绳制品、其他纺织制品 |
| HAY CO LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 其他纺织制品、其他拉链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAY CO LTD | 韩国 | 21 | $101.0K | 女式合成纤维裤、其他人纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 其他拉链 | HAY CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2024-07-02 | 染色合成针织布 | HAY CO LTD | 韩国 | $290 |
| 2024-07-02 | 染色合成针织布 | HAY CO LTD | 韩国 | $131 |
| 2024-07-02 | 染色合成针织布 | HAY CO LTD | 韩国 | $468 |
| 2024-07-02 | 弹性针织布 | HAY CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-06-20 | 非织造标签 | HAY CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2024-06-20 | 机织标签 | HAY CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2024-06-20 | 弹性针织布 | HAY CO LTD | 韩国 | $141 |
| 2024-06-20 | 非织造标签 | HAY CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2024-06-20 | 染色合成针织布 | HAY CO LTD | 韩国 | $191 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 弹性针织布 | HAY CO LTD | 韩国 | $231 |
| 2024-10-04 | 染色合成针织布 | HAY CO LTD | 韩国 | $483 |
| 2024-10-04 | 染色合成针织布 | HAY CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2024-10-04 | 染色合成针织布 | HAY CO LTD | 韩国 | $361 |
| 2024-10-04 | 其他拉链 | HAY CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2024-10-04 | 弹性针织布 | HAY CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-10-04 | 染色合成针织布 | HAY CO LTD | 韩国 | $191 |
| 2024-10-04 | 其他拉链 | HAY CO LTD | 韩国 | $360 |
| 2024-07-31 | 女式针织衬衫 | HAY CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-07-31 | 女式合成纤维裤 | HAY CO LTD | 韩国 | $1.6K |