CID Service Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI DịCH Vụ CID
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303051412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVA6G70 |
| 成立日期 | 2003-09-16 |
| 联系地址 | 321/5 Phan Đình Phùng, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CID |
| 企业英文名称 | CID SERVICE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 321/5 Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0913662066 |
| 邮箱 | ducvothanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Haya Retail Display Furniture Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.5K | 铝板/片、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 其他塑料制品 | CHENGDU HAYA RETAIL DISPLAY FURNITURE MFG CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-01-15 | 金属框架座椅 | CHENGDU HAYA RETAIL DISPLAY FURNITURE MFG CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-12-05 | 聚甲基丙烯酸甲酯塑料板 | CHENGDU HAYA RETAIL DISPLAY FURNITURE MFG CO LTD | 中国 | $350 |
| 2023-12-05 | 铝板/片 | CHENGDU HAYA RETAIL DISPLAY FURNITURE MFG CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-12-04 | 加工大理石制品 | CHENGDU HAYA RETAIL DISPLAY FURNITURE MFG CO LTD | 中国 | $460 |
| 2023-12-04 | 加工大理石制品 | CHENGDU HAYA RETAIL DISPLAY FURNITURE MFG CO LTD | 中国 | $460 |