KENWAY VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KENWAY VIệT NAM
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$51.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400867577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JY47U5 |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Vân, Xã Đức Giang, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KENWAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KENWAY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Vân, Xã Đồng Việt, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Không bao gồm đấu giá tài sản 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988055379 |
| 邮箱 | hiepnv.kenway@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $51.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANYONE VINA CO LTD | 越南 | 10 | $42.2K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $9.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 9mm以上MDF板 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 9mm以上MDF板 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-26 | 9mm以上MDF板 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-26 | 9mm以上MDF板 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 9mm以上MDF板 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 9mm以上MDF板 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-02-25 | 9mm以上MDF板 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-25 | 9mm以上MDF板 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-01-29 | 9mm以上MDF板 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-01-27 | 9mm以上MDF板 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $7.2K |