Kim Tin Hung Yen Corporation

越南出口商 · 出口 2,466 笔 · 主营 硅锰钢丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Tín Hưng Yên

185
进口笔数
2,466
出口笔数
$21.12M
进口金额
$105.11M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-07
最近出口
25
供应商数
159
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.97M20232024202520262023-11进口 $40.8K · 3 笔出口 $2.16M · 53 笔2023-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $2.40M · 50 笔2024-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $3.97M · 65 笔2024-02进口 $7.2K · 2 笔出口 $2.26M · 45 笔2024-03进口 $9.8K · 3 笔出口 $2.96M · 65 笔2024-04进口 $43.9K · 4 笔出口 $2.35M · 51 笔2024-05进口 $196.5K · 5 笔出口 $2.23M · 41 笔2024-06进口 $21.4K · 6 笔出口 $2.08M · 40 笔2024-07进口 $52.5K · 7 笔出口 $2.74M · 56 笔2024-08进口 $3.9K · 2 笔出口 $2.61M · 46 笔2024-09进口 $23.9K · 5 笔出口 $2.25M · 47 笔2024-10进口 $1.47M · 4 笔出口 $2.30M · 59 笔2024-11进口 $44.2K · 6 笔出口 $1.60M · 33 笔2024-12进口 $161.5K · 5 笔出口 $1.82M · 45 笔2025-01进口 $72.3K · 8 笔出口 $1.74M · 39 笔2025-02进口 $1.57M · 2 笔出口 $1.35M · 36 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $2.30M · 53 笔2025-04进口 $34.9K · 5 笔出口 $1.73M · 37 笔2025-05进口 $41.7K · 3 笔出口 $2.35M · 53 笔2025-06进口 $29.5K · 4 笔出口 $1.97M · 51 笔2025-07进口 $1.86M · 8 笔出口 $2.32M · 43 笔2025-08进口 $26.3K · 3 笔出口 $2.58M · 49 笔2025-09进口 $73.1K · 4 笔出口 $2.18M · 57 笔2025-10进口 $1.80M · 9 笔出口 $2.65M · 62 笔2025-11进口 $10.8K · 3 笔出口 $3.70M · 51 笔2025-12进口 $81.9K · 6 笔出口 $2.70M · 62 笔2026-01进口 $117.3K · 5 笔出口 $2.03M · 48 笔2026-02进口 $3.52M · 5 笔出口 $1.23M · 32 笔2026-03进口 $3.64M · 6 笔出口 $2.72M · 53 笔2026-04进口 $96.9K · 4 笔出口 $2.13M · 49 笔2026-05进口 $584.6K · 6 笔出口 $1.77M · 33 笔2026-06进口 $2.07M · 14 笔出口 $2.60M · 55 笔2026-07进口 $2.93M · 15 笔出口 $3.18M · 57 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 3 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-11进口 $40.8K · 3 笔出口 $2.16M · 53 笔2023-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $2.40M · 50 笔2024-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $3.97M · 65 笔2024-02进口 $7.2K · 2 笔出口 $2.26M · 45 笔2024-03进口 $9.8K · 3 笔出口 $2.96M · 65 笔2024-04进口 $43.9K · 4 笔出口 $2.35M · 51 笔2024-05进口 $196.5K · 5 笔出口 $2.23M · 41 笔2024-06进口 $21.4K · 6 笔出口 $2.08M · 40 笔2024-07进口 $52.5K · 7 笔出口 $2.74M · 56 笔2024-08进口 $3.9K · 2 笔出口 $2.61M · 46 笔2024-09进口 $23.9K · 5 笔出口 $2.25M · 47 笔2024-10进口 $1.47M · 4 笔出口 $2.30M · 59 笔2024-11进口 $44.2K · 6 笔出口 $1.60M · 33 笔2024-12进口 $161.5K · 5 笔出口 $1.82M · 45 笔2025-01进口 $72.3K · 8 笔出口 $1.74M · 39 笔2025-02进口 $1.57M · 2 笔出口 $1.35M · 36 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $2.30M · 53 笔2025-04进口 $34.9K · 5 笔出口 $1.73M · 37 笔2025-05进口 $41.7K · 3 笔出口 $2.35M · 53 笔2025-06进口 $29.5K · 4 笔出口 $1.97M · 51 笔2025-07进口 $1.86M · 8 笔出口 $2.32M · 43 笔2025-08进口 $26.3K · 3 笔出口 $2.58M · 49 笔2025-09进口 $73.1K · 4 笔出口 $2.18M · 57 笔2025-10进口 $1.80M · 9 笔出口 $2.65M · 62 笔2025-11进口 $10.8K · 3 笔出口 $3.70M · 51 笔2025-12进口 $81.9K · 6 笔出口 $2.70M · 62 笔2026-01进口 $117.3K · 5 笔出口 $2.03M · 48 笔2026-02进口 $3.52M · 5 笔出口 $1.23M · 32 笔2026-03进口 $3.64M · 6 笔出口 $2.72M · 53 笔2026-04进口 $96.9K · 4 笔出口 $2.13M · 49 笔2026-05进口 $584.6K · 6 笔出口 $1.77M · 33 笔2026-06进口 $2.07M · 14 笔出口 $2.60M · 55 笔2026-07进口 $2.93M · 15 笔出口 $3.18M · 57 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 3 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0900257329
企查查编码QVN5DWN4NJ
成立日期2009-11-13
联系地址Đường D3, Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN HƯNG YÊN
企业英文名称KIM TIN HUNG YEN CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường D3, Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话02213967688
邮箱info@kimtingroup.com
官网kimtingroup.com
传真02213967690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820720可互换金属模具
340399其他润滑剂
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
690919工业陶瓷制品
722720硅锰钢条杆
381190其他油类添加剂
842490喷雾机零件
841391泵零件
401039其他橡胶带

出口

HS 编码产品
722920硅锰钢丝
831190焊接材料
831120药芯焊丝
481910瓦楞纸箱
722990合金钢线材
392340塑料卷轴
831110包覆焊条
481950纸制包装容器
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国174$20.25M
日本4$630.8K
印度2$223.6K
越南3$18.0K
意大利2$5.3K
德国1$298
捷克1$231

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,412$67.19M
墨西哥391$18.40M
澳大利亚179$4.57M
加拿大108$2.57M
越南54$2.28M
波兰31$1.34M
韩国29$1.07M
法国18$888.2K
格鲁吉亚33$852.1K
巴拉圭15$799.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.美国5$7.59M热轧钢卷、热轧钢卷
Zhejiang Catarich International Trade Co., Ltd.中国3$3.26M镀锌钢板、硅锰钢条杆
Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd.中国96$2.13M可互换金属模具、机床零件
Toyo Machinery & Metal Co., Ltd.日本3$509.5K注塑机、电力控制板
Sichuan Natu Technology Co., Ltd.中国26$413.1K可互换金属模具、岩石钻具
Yiwu Jiuzhong Trade Co., Ltd.中国13$111.6K非泡沫塑料片、其他涂布纸
Hejian Strains of Hard Alloy Mould Co., Ltd.中国5$31.2K其他钢铁制品、可互换金属模具
Tianchang Puruisi Mold Co., Ltd.中国6$10.6K可互换金属模具
Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd.中国5$10.4K工业陶瓷制品、喷雾机零件
Qingdao GRTOP Industry Co., Ltd.中国3$6.4K其他塑料制品、玻璃珠及仿制品

下游采购商(共 159)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
US Alloy Co.美国643$41.66M硅锰钢丝、焊接材料
Techniweld USA美国331$14.28M硅锰钢丝、非针织手套
National Standard Stillwater美国115$5.23M硅锰钢丝、焊接材料
ESAB Mexico S.A. de C.V.墨西哥67$4.47M药芯焊丝、焊接机零件
Cigweld Pty Ltd澳大利亚137$3.62M焊接材料、不锈钢丝
Weldcote Metals美国108$2.82M焊接材料、合金钢线材
Okila, S.A. de C.V.墨西哥86$2.39M焊接机零件、药芯焊丝
ESAB Welding & Cutting美国54$2.26M焊接机零件、非自动电弧焊机
Techniweld Corp.加拿大59$1.28M焊接机零件、焊接机零件
VANGUARD STEEL LTD.40$922.5K合金钢棒材、焊接材料

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30可互换金属模具Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-30可互换金属模具Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd.中国$157
2026-07-30其他离心泵Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd.中国$3.3K
2026-07-30可互换金属模具Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-30喷雾机零件Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd.中国$100
2026-07-30泵零件Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-30可互换金属模具Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd.中国$125
2026-07-30其他塑料制品Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-30工业陶瓷制品Kunshan HCX Automation Technology Co., Ltd.中国$148
2026-07-30合金钢热轧棒材Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国$1.08M

出口(共 2,466)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-07WELDING WIRE KTALBERTA14_L01-R1Alberta Welding Supplies Inc.美国$0
2026-09-24焊接材料"EUROMAX" LLC亚美尼亚$29.4K
2026-09-03焊接材料"EUROMAX" LLC亚美尼亚$28.4K
2026-09-02焊接材料"EUROMAX" LLC亚美尼亚$28.4K
2026-08-04焊接材料"EUROMAX" LLC亚美尼亚$26.9K
2026-07-30硅锰钢丝US Alloy Co.美国$15.0K
2026-07-30硅锰钢丝US Alloy Co.美国$3.1K
2026-07-30硅锰钢丝US Alloy Co.美国$47.5K
2026-07-30硅锰钢丝US Alloy Co.美国$20.0K
2026-07-30硅锰钢丝US Alloy Co.美国$96.8K

相关企业 · 同类产品

Kim Tin Hung Yen Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →