KOSMO TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电热水器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI KOSMO
9
进口笔数
0
出口笔数
$168.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317287351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWR72RG9 |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | Số 57/61 Hậu Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KOSMO |
| 企业英文名称 | KOSMO TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 171 Dương Công Khi, Ấp Thới Tây 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84913009668 |
| 邮箱 | import.kosmo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851610 | 电热水器 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $114.5K |
| 中国 | 7 | $39.5K |
| 德国 | 1 | $14.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROECHLING INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $129.3K | 聚丙烯塑料、塑料棒材及型材 |
| NINGBO IHOM INDUSTRY CO LTD | 中国 | 4 | $21.9K | 其他制冷设备、电热水器 |
| SHENZHEN GOLDENSEA HOUSEWARES LTD | 中国 | 1 | $9.1K | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| QINGDAO ALASTIN OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 其他钢铁非螺纹件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 手工工具套装 | KONRAD MARINE | 美国 | $1.1K |
| 2025-03-26 | 聚丙烯塑料 | ROECHLING INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $13.3K |
| 2025-03-26 | 塑料棒材及型材 | ROECHLING INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2025-03-14 | 电热水器 | NINGBO IHOM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-14 | 塑料棒材及型材 | ROECHLING INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $12.5K |
| 2025-02-14 | 聚丙烯塑料 | ROECHLING INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $17.2K |
| 2025-02-14 | 聚丙烯塑料 | ROECHLING INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $21.8K |
| 2025-02-14 | 聚丙烯塑料 | ROECHLING INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $49.0K |
| 2025-02-14 | 聚丙烯塑料 | ROECHLING INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $12.6K |
| 2025-02-14 | 塑料棒材及型材 | ROECHLING INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |