T&N Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh T&N
6
进口笔数
0
出口笔数
$90.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311210401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VW1T38 |
| 成立日期 | 2011-10-04 |
| 联系地址 | B15.15 Tầng 15, Tòa B Khu nhà ở chung cư cao tầng kết hợp thương mại dịch vụ Central Premium, 854- 856 Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH T&N |
| 企业英文名称 | T&N TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B15.15 Tầng 15, Tòa B Khu nhà ở chung cư cao tầng kết hợp th, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0838373341 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 170410 | 口香糖 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 870870 | 车轮零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $50.0K |
| 中国 | 4 | $32.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.5K |
| 瑞士 | 1 | $2.6K |
| 加拿大 | 3 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tdl Wholesale | 美国 | 5 | $50.0K | 苹果汁≤20糖度、调味甜水 |
| TDL Wholesale | 中国 | 4 | $32.8K | 糖果、口香糖 |
| TDL Wholesale | 印度尼西亚 | 1 | $3.5K | 华夫饼威化饼 |
| Tdl Wholesale | 瑞士 | 1 | $2.6K | 调味甜水 |
| Tdl Wholesale | 加拿大 | 3 | $1.9K | 口香糖 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 糖果 | TDL WHOLESALE | 中国 | $490 |
| 2023-07-14 | 糖果 | TDL WHOLESALE | 中国 | $3.2K |
| 2023-07-14 | 糖果 | TDL WHOLESALE | 中国 | $142 |
| 2023-07-14 | 糖果 | TDL WHOLESALE | 中国 | $249 |
| 2023-07-14 | 口香糖 | TDL WHOLESALE | 中国 | $2.3K |
| 2023-07-14 | 口香糖 | Tdl Wholesale | 加拿大 | $121 |
| 2023-07-14 | 糖果 | TDL WHOLESALE | 中国 | $104 |
| 2023-07-14 | 口香糖 | TDL WHOLESALE | 加拿大 | $215 |
| 2023-06-26 | 调味甜水 | TDL WHOLESALE | 美国 | $585 |
| 2023-06-26 | 糖果 | TDL WHOLESALE | 中国 | $2.6K |