Co., Ltd. Co.

越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TY TY

41
进口笔数
274
出口笔数
$1.33M
进口金额
$14.34M
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.0K · 1 笔出口 $1.09M · 36 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.5K · 3 笔出口 $20.4K · 1 笔2023-12进口 $62.0K · 2 笔出口 $88.9K · 2 笔2024-01进口 $56.1K · 1 笔出口 $109.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $427.6K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $946.6K · 15 笔2024-04进口 $56.1K · 1 笔出口 $939.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $924.6K · 15 笔2024-06进口 $56.1K · 1 笔出口 $110.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.1K · 1 笔出口 $402.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $263.5K · 5 笔2024-10进口 $20.6K · 1 笔出口 $559.1K · 13 笔2024-11进口 $43.4K · 2 笔出口 $447.1K · 9 笔2024-12进口 $25.0K · 3 笔出口 $135.8K · 6 笔2025-01进口 $108.3K · 2 笔出口 $759.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $587.0K · 9 笔2025-03进口 $51.8K · 1 笔出口 $742.6K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $291.7K · 6 笔2025-05进口 $85.2K · 2 笔出口 $315.4K · 4 笔2025-06进口 $71.9K · 2 笔出口 $365.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $682.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $564.6K · 13 笔2025-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $767.3K · 12 笔2025-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $522.6K · 10 笔2025-11进口 $57.0K · 4 笔出口 $614.9K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $376.3K · 7 笔2026-01进口 $34.2K · 1 笔出口 $597.9K · 14 笔2026-02进口 $34.2K · 1 笔出口 $47.3K · 2 笔2026-03进口 $53.8K · 2 笔出口 $18.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $363.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.0K · 1 笔出口 $1.09M · 36 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.5K · 3 笔出口 $20.4K · 1 笔2023-12进口 $62.0K · 2 笔出口 $88.9K · 2 笔2024-01进口 $56.1K · 1 笔出口 $109.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $427.6K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $946.6K · 15 笔2024-04进口 $56.1K · 1 笔出口 $939.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $924.6K · 15 笔2024-06进口 $56.1K · 1 笔出口 $110.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.1K · 1 笔出口 $402.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $263.5K · 5 笔2024-10进口 $20.6K · 1 笔出口 $559.1K · 13 笔2024-11进口 $43.4K · 2 笔出口 $447.1K · 9 笔2024-12进口 $25.0K · 3 笔出口 $135.8K · 6 笔2025-01进口 $108.3K · 2 笔出口 $759.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $587.0K · 9 笔2025-03进口 $51.8K · 1 笔出口 $742.6K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $291.7K · 6 笔2025-05进口 $85.2K · 2 笔出口 $315.4K · 4 笔2025-06进口 $71.9K · 2 笔出口 $365.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $682.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $564.6K · 13 笔2025-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $767.3K · 12 笔2025-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $522.6K · 10 笔2025-11进口 $57.0K · 4 笔出口 $614.9K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $376.3K · 7 笔2026-01进口 $34.2K · 1 笔出口 $597.9K · 14 笔2026-02进口 $34.2K · 1 笔出口 $47.3K · 2 笔2026-03进口 $53.8K · 2 笔出口 $18.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $363.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0317058457
企查查编码QVNYFA5R6P
成立日期2021-11-30
联系地址838 Đường Tỉnh lộ 43, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TY TY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址838 Đường Tỉnh lộ 43, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84948959543
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290290其他环烃
060420鲜切枝叶
290391芳香烃卤化物
100630碾磨大米
950510圣诞用品

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
110290其他谷物粉
290290其他环烃
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$907.6K
中国台湾9$361.8K
越南1$33.9K
丹麦4$16.3K
法国3$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南200$10.92M
沙特阿拉伯16$1.14M
阿联酋8$471.2K
中国香港3$289.4K
巴林7$237.7K
科威特8$208.8K
塞内加尔1$136.8K
以色列8$127.2K
加拿大1$110.3K
美国1$47.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingdingshan Aosida Technology Co., Ltd.中国18$738.3K其他环烃、煤焦油馏分
CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION中国台湾9$361.8K其他环烃、人造石墨
Wuxi High Mountain Hi-Tech Development Co., Ltd.中国4$91.6K非钠连二亚硫酸盐、芳香烃卤化物
Changzhou Qidi Chemical Co., Ltd.中国2$77.7K其他环烃、其他羧酸
Al Maseka Trading Co.越南1$33.9K碾磨大米
Teglgaard Wood ApS丹麦3$11.5K鲜切枝叶
Plant Assistance法国2$9.2K鲜切枝叶
Silva Green Teglgaard Wood Aps丹麦1$4.9K鲜切枝叶
Xavier澳大利亚1$61其他游戏机、圣诞用品

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
East West Hyper Market Co.越南10$1.20M碾磨大米
LMB Agriculture Investment & Development Co., Ltd.越南35$1.06M碾磨大米、糙米
Nahla Al Wadi Trading Co., LLC越南6$604.4K碾磨大米
Green Tower Emirates Trading Co., LLC越南7$577.0K碾磨大米
Jebal Al Of Oq General Trading LLC越南8$567.3K碾磨大米
Nesto Hypermarket LLC越南6$469.5K其他鲜果、碾磨大米
Grandmart Trading W.L.L.越南9$292.7K碾磨大米
East & West Import & Marketing Ltd.越南13$234.3K碾磨大米
East & West Import & Marketing Ltd.以色列8$127.2K其他食品制剂、未煮意面
LCF Distribution Ltd.毛里求斯7$110.9K碾磨大米、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28其他环烃CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$35.1K
2026-03-13其他环烃PINGDINGSHAN AOSIDA TECHNOLOGY CO LTD中国$18.7K
2026-02-26其他环烃CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$34.2K
2026-01-13其他环烃CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$34.2K
2025-11-20圣诞用品XAVIER法国$11
2025-11-20圣诞用品XAVIER法国$43
2025-11-20圣诞用品XAVIER法国$7
2025-11-13其他环烃CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$34.2K
2025-11-12鲜切枝叶TEGLGAARD WOOD APS丹麦$4.1K
2025-11-10其他环烃PINGDINGSHAN AOSIDA TECHNOLOGY CO LTD中国$18.7K

出口(共 274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28碾磨大米AL - TAKAMUL AL FIDDIYYA TRADING CO LTD$14.2K
2026-04-28碾磨大米AL - TAKAMUL AL FIDDIYYA TRADING CO LTD$5.5K
2026-04-27碾磨大米NEW TOWERS TRADING CO LTD$88.5K
2026-04-24碾磨大米Grand Mart Trading W.L.L.巴林$16.8K
2026-04-24碾磨大米Grand Mart Trading W.L.L.巴林$6.1K
2026-04-24碾磨大米Grand Mart Trading W.L.L.巴林$6.0K
2026-04-24碾磨大米LCF Distribution Ltd.毛里求斯$10.8K
2026-04-24碾磨大米Grand Mart Trading W.L.L.巴林$5.5K
2026-04-24碾磨大米Grand Mart Trading W.L.L.巴林$8.8K
2026-04-24碾磨大米LCF Distribution Ltd.毛里求斯$3.7K

相关企业 · 同类产品

Co., Ltd. Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →