Co., Ltd. Co.
越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TY TY
41
进口笔数
274
出口笔数
$1.33M
进口金额
$14.34M
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317058457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFA5R6P |
| 成立日期 | 2021-11-30 |
| 联系地址 | 838 Đường Tỉnh lộ 43, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TY TY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 838 Đường Tỉnh lộ 43, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84948959543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290290 | 其他环烃 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 290391 | 芳香烃卤化物 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 950510 | 圣诞用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 290290 | 其他环烃 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $907.6K |
| 中国台湾 | 9 | $361.8K |
| 越南 | 1 | $33.9K |
| 丹麦 | 4 | $16.3K |
| 法国 | 3 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 200 | $10.92M |
| 沙特阿拉伯 | 16 | $1.14M |
| 阿联酋 | 8 | $471.2K |
| 中国香港 | 3 | $289.4K |
| 巴林 | 7 | $237.7K |
| 科威特 | 8 | $208.8K |
| 塞内加尔 | 1 | $136.8K |
| 以色列 | 8 | $127.2K |
| 加拿大 | 1 | $110.3K |
| 美国 | 1 | $47.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingdingshan Aosida Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $738.3K | 其他环烃、煤焦油馏分 |
| CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 9 | $361.8K | 其他环烃、人造石墨 |
| Wuxi High Mountain Hi-Tech Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.6K | 非钠连二亚硫酸盐、芳香烃卤化物 |
| Changzhou Qidi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.7K | 其他环烃、其他羧酸 |
| Al Maseka Trading Co. | 越南 | 1 | $33.9K | 碾磨大米 |
| Teglgaard Wood ApS | 丹麦 | 3 | $11.5K | 鲜切枝叶 |
| Plant Assistance | 法国 | 2 | $9.2K | 鲜切枝叶 |
| Silva Green Teglgaard Wood Aps | 丹麦 | 1 | $4.9K | 鲜切枝叶 |
| Xavier | 澳大利亚 | 1 | $61 | 其他游戏机、圣诞用品 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East West Hyper Market Co. | 越南 | 10 | $1.20M | 碾磨大米 |
| LMB Agriculture Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.06M | 碾磨大米、糙米 |
| Nahla Al Wadi Trading Co., LLC | 越南 | 6 | $604.4K | 碾磨大米 |
| Green Tower Emirates Trading Co., LLC | 越南 | 7 | $577.0K | 碾磨大米 |
| Jebal Al Of Oq General Trading LLC | 越南 | 8 | $567.3K | 碾磨大米 |
| Nesto Hypermarket LLC | 越南 | 6 | $469.5K | 其他鲜果、碾磨大米 |
| Grandmart Trading W.L.L. | 越南 | 9 | $292.7K | 碾磨大米 |
| East & West Import & Marketing Ltd. | 越南 | 13 | $234.3K | 碾磨大米 |
| East & West Import & Marketing Ltd. | 以色列 | 8 | $127.2K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| LCF Distribution Ltd. | 毛里求斯 | 7 | $110.9K | 碾磨大米、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他环烃 | CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $35.1K |
| 2026-03-13 | 其他环烃 | PINGDINGSHAN AOSIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-02-26 | 其他环烃 | CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $34.2K |
| 2026-01-13 | 其他环烃 | CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $34.2K |
| 2025-11-20 | 圣诞用品 | XAVIER | 法国 | $11 |
| 2025-11-20 | 圣诞用品 | XAVIER | 法国 | $43 |
| 2025-11-20 | 圣诞用品 | XAVIER | 法国 | $7 |
| 2025-11-13 | 其他环烃 | CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $34.2K |
| 2025-11-12 | 鲜切枝叶 | TEGLGAARD WOOD APS | 丹麦 | $4.1K |
| 2025-11-10 | 其他环烃 | PINGDINGSHAN AOSIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.7K |
出口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | AL - TAKAMUL AL FIDDIYYA TRADING CO LTD | — | $14.2K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | AL - TAKAMUL AL FIDDIYYA TRADING CO LTD | — | $5.5K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | NEW TOWERS TRADING CO LTD | — | $88.5K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | Grand Mart Trading W.L.L. | 巴林 | $16.8K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | Grand Mart Trading W.L.L. | 巴林 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | Grand Mart Trading W.L.L. | 巴林 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | LCF Distribution Ltd. | 毛里求斯 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | Grand Mart Trading W.L.L. | 巴林 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | Grand Mart Trading W.L.L. | 巴林 | $8.8K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | LCF Distribution Ltd. | 毛里求斯 | $3.7K |