CO LTD CO
越南出口商 · 出口 293 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thành Tâm Cờ Đỏ
36
进口笔数
293
出口笔数
$1.36M
进口金额
$15.57M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801306048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBKCEY9 |
| 成立日期 | 2013-05-20 |
| 联系地址 | Ấp Thạnh Hòa, Thị Trấn Cờ Đỏ, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÀNH TÂM CỜ ĐỎ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Thạnh Hòa, Xã Cờ Đỏ, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0917919966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 325亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290290 | 其他环烃 |
| 290391 | 芳香烃卤化物 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 290290 | 其他环烃 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $926.8K |
| 中国台湾 | 10 | $396.9K |
| 越南 | 1 | $33.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 200 | $10.92M |
| 沙特阿拉伯 | 20 | $1.57M |
| 阿联酋 | 12 | $706.9K |
| 中国香港 | 3 | $289.4K |
| 巴林 | 7 | $237.7K |
| 科威特 | 9 | $229.6K |
| 以色列 | 10 | $162.0K |
| 塞内加尔 | 1 | $136.8K |
| 加拿大 | 1 | $110.3K |
| 美国 | 1 | $47.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingdingshan Aosida Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $757.5K | 其他环烃、煤焦油馏分 |
| CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 10 | $396.9K | 其他环烃、人造石墨 |
| Wuxi High Mountain Hi-Tech Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.6K | 非钠连二亚硫酸盐、氯乙酸类 |
| Changzhou Qidi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.7K | 其他环烃、其他羧酸 |
| Al Maseka Trading Co. | 越南 | 1 | $33.9K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East West Hyper Market Co. | 越南 | 10 | $1.20M | 碾磨大米 |
| LMB Agriculture Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.06M | 碾磨大米、糙米 |
| Green Tower Emirates Trading Co. LLC | 沙特阿拉伯 | 9 | $785.5K | 碾磨大米、干鹰嘴豆 |
| Nahla Al Wadi Trading Co., LLC | 越南 | 6 | $604.4K | 碾磨大米 |
| Green Tower Emirates Trading Co., LLC | 越南 | 7 | $577.0K | 碾磨大米 |
| Jebal Al Of Oq General Trading LLC | 越南 | 8 | $567.3K | 碾磨大米 |
| Grandmart Trading W.L.L. | 越南 | 9 | $292.7K | 碾磨大米 |
| East & West Import & Marketing Ltd. | 越南 | 13 | $234.3K | 碾磨大米 |
| East & West Import & Marketing Ltd. | 以色列 | 10 | $162.0K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| LCF Distribution Ltd. | 毛里求斯 | 7 | $110.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 其他环烃 | Pingdingshan Aosida Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2026-05-19 | 其他环烃 | CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $35.1K |
| 2026-03-28 | 其他环烃 | CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $35.1K |
| 2026-03-13 | 其他环烃 | Pingdingshan Aosida Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-02-26 | 其他环烃 | CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $34.2K |
| 2026-01-13 | 其他环烃 | CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $34.2K |
| 2025-11-13 | 其他环烃 | CHINA STEEL CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $34.2K |
| 2025-11-12 | 鲜切枝叶 | Teglgaard Wood ApS | 丹麦 | $4.1K |
| 2025-11-10 | 其他环烃 | Pingdingshan Aosida Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2025-10-01 | 其他环烃 | Pingdingshan Aosida Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
出口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他环烃 | Alsharqiah International Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $4.2K |
| 2025-12-30 | 其他环烃 | Alsharqiah International Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $6.1K |
| 2025-12-30 | 其他环烃 | Alsharqiah International Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $3.5K |
| 2025-12-30 | 其他环烃 | Alsharqiah International Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $3.2K |
| 2025-12-30 | 其他环烃 | Alsharqiah International Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $1.6K |
| 2025-12-30 | 其他环烃 | Alsharqiah International Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $3.0K |
| 2025-12-30 | 其他环烃 | Alsharqiah International Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $2.8K |
| 2025-12-30 | 其他环烃 | Alsharqiah International Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 其他环烃 | Alsharqiah International Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $922 |
| 2025-12-30 | 其他环烃 | Alsharqiah International Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $8.3K |