Le Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 木质纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lê VINA
56
进口笔数
0
出口笔数
$989.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314357071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1K3TBY |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | N15 Khu dân cư Park Riverside đường Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ VINA |
| 企业英文名称 | LE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N15 Khu dân cư Park Riverside đường Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84983938408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $989.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liangyou Trade Ltd. | 中国 | 10 | $161.0K | 木质纤维板、切割大理石块 |
| Zhaoqing Kinders Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117.4K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| KINDERS METAL PRODUCTS (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 4 | $102.3K | 其他金属锁、家具配件 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 6 | $60.5K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| HUACHUANG (HONG KONG) TRADING LTD | 中国香港 | 6 | $55.0K | 木质纤维板、切割大理石块 |
| XCM Classic Ltd. | 中国 | 9 | $52.4K | 木质纤维板、切割大理石块 |
| Zibo Create International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.7K | 胶粘填料、其他硫化橡胶制品 |
| Zhangjiagang Swissiws Co., Ltd. | 中国 | 7 | $35.4K | 木质纤维板 |
| Luoyang Oceansun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.7K | 隔热玻璃单元 |
| Heshan Boan Fire Resistant Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.6K | 夹层安全玻璃、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | ZHAOQING KINDERS METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | ZHAOQING KINDERS METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 金属门闭门器 | ZHAOQING KINDERS METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | ZHAOQING KINDERS METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | ZHAOQING KINDERS METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | ZHAOQING KINDERS METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 金属门闭门器 | ZHAOQING KINDERS METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 金属门闭门器 | ZHAOQING KINDERS METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | ZHAOQING KINDERS METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 金属门闭门器 | ZHAOQING KINDERS METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |