YKHK International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 金属精加工机床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế YKHK
5
进口笔数
0
出口笔数
$241.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316756603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QQ79N7 |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | 457/51 đường Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ YKHK |
| 企业英文名称 | YKHK INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 230/28 Đường Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84352088666 |
| 邮箱 | yuenanmailtank@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $241.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.T.K. International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $241.1K | 家用手工工具、金属精加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 电动手钻 | M T K INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-15 | 金属精加工机床 | M T K INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-15 | 非自动电弧焊机 | M T K INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-10-15 | 非自动电弧焊机 | M T K INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-10-15 | 手工工具零件 | M T K INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-15 | 金属精加工机床 | M T K INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-10-15 | 电动手锯 | M T K INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-15 | 金属精加工机床 | M T K INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-10-15 | 金属精加工机床 | M T K INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-10-15 | 木材研磨机 | M T K INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $1.4K |