Phu Thanh An Construction & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Phú Thành An
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$69.3K
出口金额
—
最近进口
2023-11-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700672092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU1MN9Q |
| 成立日期 | 2014-02-17 |
| 联系地址 | Lô 89A, KĐT mới Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHÚ THÀNH AN |
| 企业英文名称 | PHU THANH AN CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 89A, KĐT mới Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84975976388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $69.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 4 | $69.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 其他离心泵 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-11-30 | 其他离心泵 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $18.6K |
| 2023-09-07 | 750W以下交流电机 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2023-09-07 | 其他金属锁 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $254 |
| 2023-09-07 | 电力控制板 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-09-07 | 其他钢铁结构体 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $542 |
| 2023-09-07 | 电力控制板 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-07 | 螺纹螺母 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $277 |
| 2023-09-07 | 其他金属锁 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $761 |
| 2023-09-07 | 铜绕组线 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $405 |