L&K Engineering Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH L & K VIệT NAM
1
进口笔数
72
出口笔数
$395.6K
进口金额
$5.58M
出口金额
2024-11-30
最近进口
2025-11-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305747131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PGMHA1 |
| 成立日期 | 2008-05-29 |
| 联系地址 | Cao ốc Flemington, Số 182, đường Lê Đại Hành, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH L & K VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | L & K ENGINEERING VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cao ốc Flemington, Số 182, đường Lê Đại Hành, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84839621156 |
| 邮箱 | lk@lkeng.com.vn |
| 传真 | 0839621159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $395.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $5.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Senlihe Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $395.6K | 其他润滑剂、非窗式空调机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 72 | $5.58M | 阀门龙头、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 其他制冷设备 | JIANGSU SENLIHE ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $395.6K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 非窗式空调机 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $32.1K |
| 2025-11-10 | 非窗式空调机 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $26.8K |
| 2025-10-23 | 其他钢铁结构体 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.3K |
| 2025-10-23 | 其他钢铁结构体 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $561 |
| 2025-10-23 | 其他钢铁结构体 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $242 |
| 2025-10-23 | 其他钢铁结构体 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $660 |
| 2025-10-23 | 电力控制板 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $8.0K |
| 2025-10-23 | 电力控制板 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6.6K |
| 2025-10-23 | 其他钢铁结构体 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.9K |
| 2025-10-23 | 电力控制板 | SUNREX TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $8.4K |