Sakae Seiko Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SAKAE SEIKO Việt Nam
14
进口笔数
381
出口笔数
$193.1K
进口金额
$2.18M
出口金额
2025-02-21
最近进口
2026-06-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702202122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0E7PA8T |
| 成立日期 | 2013-07-15 |
| 联系地址 | Lô C3.1, đường Đ1, khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAKAE SEIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAKAE SEIKO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C3.1, đường Đ1, khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842743800804 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845961 | 数控铣床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $193.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 337 | $1.95M |
| HO | 7 | $43.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakae Seiko Co., Ltd. | 日本 | 12 | $127.0K | 金刚石砂轮、可互换冲压工具 |
| Mitsui & Co. Machine Tech Ltd. | 日本 | 2 | $66.0K | 非轻质石油、8477机器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakae Seiko Co., Ltd. | 日本 | 362 | $2.06M | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Sakae Seiko | 日本 | 18 | $102.0K | 其他钢铁制品 |
| Sabkyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.8K | 数控铣床 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 8477机器零件 | Sakae Seiko Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2025-02-08 | 铝合金板材 | Sakae Seiko Co., Ltd. | 日本 | $740 |
| 2025-02-08 | 铝合金板材 | Sakae Seiko Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2024-08-12 | 高尔夫球杆 | SAKAE SEIKO.CO | 日本 | $125 |
| 2024-07-18 | 金属加工机刀 | Sakae Seiko Co., Ltd. | 日本 | $210 |
| 2024-07-18 | 金属加工机刀 | Sakae Seiko Co., Ltd. | 日本 | $126 |
| 2024-07-18 | 可互换工具 | Sakae Seiko Co., Ltd. | 日本 | $630 |
| 2024-07-18 | 其他手工工具 | Sakae Seiko Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2024-07-18 | 纸基研磨料 | Sakae Seiko Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2024-07-18 | 可互换工具 | Sakae Seiko Co., Ltd. | 日本 | $420 |
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Sakae Seiko Co., Ltd. | — | $140 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Sakae Seiko Co., Ltd. | — | $70 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Sakae Seiko Co., Ltd. | — | $180 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Sakae Seiko Co., Ltd. | — | $275 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Sakae Seiko Co., Ltd. | — | $115 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Sakae Seiko Co., Ltd. | — | $80 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Sakae Seiko Co., Ltd. | — | $80 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Sakae Seiko Co., Ltd. | — | $80 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Sakae Seiko Co., Ltd. | — | $80 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Sakae Seiko Co., Ltd. | — | $80 |