HANG ANH SOLO MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hằng Anh
4
进口笔数
0
出口笔数
$45.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500517551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMBPW89 |
| 成立日期 | 2014-07-23 |
| 联系地址 | Số nhà 14, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Tổ 5, Phường Trưng Nhị, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẰNG ANH |
| 企业英文名称 | HANG ANH SOLO MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Tổ 5, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán các mặt hàng nông, lâm sản nguyên liệu (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Gò hàn sản xuất, kinh doanh hàng sắt, thép, khung nhôm kính, mái tôn - Sản xuất, lắp ráp khung nhà thép công nghiệp - Sản xuất các sản phẩm bằng nhôm, inox - Đại lý nhôm, kính, sắt, thép - Sản xuất và thi công cửa nhựa lõi thép - Sản xuất, gia công, mua bán các mặt hàng dệt may - Mua bán các mặt hàng bảo hộ lao động - Kinh doanh các sản phẩm bồn chứa nước, chậu rửa, bình nước nóng, năng lượng sạch - Mua bán phân bón, vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật) theo quy định hiện hành của nhà nước - Mua bán và sửa chữa các mặt hàng điện tử, điện lạnh, đồ điện gia dụng - Mua bán và sửa chữa bàn, ghế các loại - Mua bán và sửa chữa xe máy, xe đạp các loại - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84962256969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $45.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | 2 | $26.7K | 塑料涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| GUANGDONG SHIRONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $18.5K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-10 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-10 | 其他纸制品 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-10 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 其他纸制品 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-10 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-10 | 其他纸制品 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-09 | 其他纸制品 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-11-09 | 其他纸制品 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-09 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $3.7K |