ATELIER SAIGON JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ATELIER SAIGON
2
进口笔数
7
出口笔数
$185
进口金额
$1.5K
出口金额
2023-05-29
最近进口
2024-11-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314088132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72JFD19 |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | 641/18/5 đường Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATELIER SAIGON |
| 企业英文名称 | ATELIER SAIGON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84913780878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490590 | 地图图表 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $185 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O TOWN HOUSE | 美国 | 2 | $185 | 地图图表、非瓷质陶瓷制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valerie Goodman Gallery Bloomerang | 美国 | 1 | $320 | 非木制家具件 |
| CADOGAN TATE VH | 美国 | 1 | $200 | 非木制家具件 |
| Bloomerang Llc | 美国 | 1 | $200 | 藤柳家具 |
| GREG MCCURRY | 美国 | 1 | $200 | 木制办公家具 |
| Cadogan Tate VH Bloomerang | 美国 | 1 | $200 | 藤柳家具 |
| Bloomerang Llc Dba Valerie Goodman | 美国 | 1 | $200 | 非木制家具件 |
| BLOOMERANG | 美国 | 1 | $200 | 木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 地图图表 | O TOWN HOUSE | 美国 | $15 |
| 2023-05-29 | 地图图表 | O TOWN HOUSE | 美国 | $15 |
| 2023-05-29 | 地图图表 | O TOWN HOUSE | 美国 | $15 |
| 2023-05-29 | 地图图表 | O TOWN HOUSE | 美国 | $15 |
| 2023-05-29 | 地图图表 | O TOWN HOUSE | 美国 | $15 |
| 2023-05-29 | 地图图表 | O TOWN HOUSE | 美国 | $15 |
| 2023-05-29 | 地图图表 | O TOWN HOUSE | 美国 | $15 |
| 2023-05-29 | 地图图表 | O TOWN HOUSE | 美国 | $15 |
| 2023-05-29 | 地图图表 | O TOWN HOUSE | 美国 | $15 |
| 2023-04-27 | 非瓷质陶瓷制品 | O TOWN HOUSE | 美国 | $25 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 藤柳家具 | CADOGAN TATE VH (BLOOMERANG) | 美国 | $200 |
| 2024-11-06 | 藤柳家具 | BLOOMERANG LLC VALERIEGOODMANGALLE | 美国 | $200 |
| 2024-08-13 | 木制厨房家具 | BLOOMERANG | 美国 | $200 |
| 2024-05-21 | 非木制家具件 | BLOOMERANG LLC DBA VALERIE GOODMAN | 美国 | $200 |
| 2024-04-04 | 非木制家具件 | CADOGAN TATE VH | 美国 | $100 |
| 2024-04-04 | 非木制家具件 | CADOGAN TATE VH | 美国 | $100 |
| 2024-02-02 | 木制办公家具 | GREG MCCURRY | 美国 | $200 |
| 2023-06-21 | 非木制家具件 | Valerie Goodman Gallery Bloomerang | 美国 | $320 |