THIEN BINH PHAT TRADING SERVICES LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ THIêN BìNH PHáT
45
进口笔数
0
出口笔数
$179.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702446880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX2JT6Y |
| 成立日期 | 2016-03-23 |
| 联系地址 | Số 8, Đường D3, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN BÌNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Đường D3, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979933000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $177.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAIKSAN CO LTD | 越南 | 38 | $154.1K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| BAIKSAN CO LTD (CDXK: CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM) | 越南 | 7 | $23.2K | 其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料 |
| BAIKSAN CO LTD | 5 | $1.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、聚氨酯纺织物 | |
| BAIKSAN CO LTD (CDXK: CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM) | 2 | $673 | 聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN CO LTD | 越南 | $4 |