M&C Vietnam Trade & Travel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 棉制床品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch M&C Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$29.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102842559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7ATKVES |
| 成立日期 | 2008-07-28 |
| 联系地址 | Số 91 Phố Huế, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH M&C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | M&C VIET NAM TRADE AND TRAVEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91 Phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02439448018 |
| 传真 | 02439448019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630231 | 棉制床品 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 940440 | 床上被子 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Jinzhan Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 棉制床品、非棉制床品 |
| Dongguan Mida Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 铁钢罐<50升、纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 钢铁容器<50升 | DONGGUAN MIDA PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-17 | 钢铁容器<50升 | DONGGUAN MIDA PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-04 | 棉制毛巾织物 | ANHUI JINZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-04 | 非棉制床品 | ANHUI JINZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $490 |
| 2024-11-04 | 棉制床品 | ANHUI JINZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-04 | 床上被子 | ANHUI JINZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-11-04 | 棉制床品 | ANHUI JINZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-04 | 其他寝具 | ANHUI JINZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $218 |
| 2024-11-04 | 非棉制床品 | ANHUI JINZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $625 |
| 2024-11-04 | 其他寝具 | ANHUI JINZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |