Babylon Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH Babylon
6
进口笔数
23
出口笔数
$122.3K
进口金额
$414.6K
出口金额
2024-03-04
最近进口
2024-03-27
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303077227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK3DR0U |
| 成立日期 | 2003-10-14 |
| 联系地址 | D20/532H, đường Nguyễn Văn Linh, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Babylon |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D20/532H Nguyễn Văn Linh, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | 02837610279 |
| 邮箱 | babylon118@gmail.com |
| 传真 | 02837610279 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.3847亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $122.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $142.2K |
| 新西兰 | 6 | $134.0K |
| 英国 | 7 | $97.0K |
| 西班牙 | 2 | $41.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dome Garden Supplies Australia | 澳大利亚 | 3 | $61.6K | 活性碳 |
| Babylon Mfg. Trading Ltd. | 新加坡 | 3 | $60.7K | 活性碳 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Babylon Mfg. Trading Ltd. | 新加坡 | 9 | $178.4K | 气体过滤机械 |
| Dome Garden Supplies Au | 新西兰 | 4 | $91.3K | 气体过滤机械、其他钢棒材 |
| Dome Garden Supplies Ltd. | 英国 | 5 | $65.6K | 气体过滤机械 |
| bba38d1fc133236fd4c91b95436d8006 | 3 | $45.5K | ||
| Dome Garden Supplies Au | 西班牙 | 1 | $19.5K | 气体过滤机械、铝制管件 |
| Dome Garden Supplies Australia | 澳大利亚 | 1 | $14.3K | 气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 活性碳 | Dome Garden Supplies Australia | 澳大利亚 | $32.6K |
| 2023-12-15 | 活性碳 | DOME GARDEN SUPPLIES AU | 澳大利亚 | $14.5K |
| 2023-11-21 | 活性碳 | DOME GARDEN SUPPLIES AU | 澳大利亚 | $14.5K |
| 2023-06-28 | 活性碳 | BABYLON MFG TRADING LTD | 澳大利亚 | $29.0K |
| 2023-03-03 | 活性碳 | BABYLON MFG TRADING LTD | 澳大利亚 | $18.5K |
| 2023-02-24 | 活性碳 | BABYLON MFG TRADING LTD | 澳大利亚 | $13.2K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 气体过滤机械 | DOME GARDEN SUPPLIES AU | 澳大利亚 | $376 |
| 2024-03-27 | 气体过滤机械 | DOME GARDEN SUPPLIES AU | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2024-03-27 | 气体过滤机械 | DOME GARDEN SUPPLIES AU | 澳大利亚 | $723 |
| 2024-03-27 | 气体过滤机械 | DOME GARDEN SUPPLIES AU | 澳大利亚 | $308 |
| 2024-03-27 | 气体过滤机械 | DOME GARDEN SUPPLIES AU | 澳大利亚 | $6.6K |
| 2024-03-27 | 气体过滤机械 | DOME GARDEN SUPPLIES AU | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2024-03-27 | 气体过滤机械 | DOME GARDEN SUPPLIES AU | 澳大利亚 | $450 |
| 2024-03-15 | 气体过滤机械 | DOME GARDEN SUPPLIES AU | 英国 | $7.3K |
| 2024-03-15 | 气体过滤机械 | DOME GARDEN SUPPLIES AU | 英国 | $612 |
| 2024-03-15 | 气体过滤机械 | DOME GARDEN SUPPLIES AU | 英国 | $3.3K |