Tuan Tai Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 253 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI TUấN TàI
253
进口笔数
14
出口笔数
$10.72M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-06-25
最近出口
23
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800752802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFVMAR2 |
| 成立日期 | 2009-10-14 |
| 联系地址 | Hán Xuyên, Phường Thất Hùng, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TUẤN TÀI |
| 企业英文名称 | TUAN TAI TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hán Xuyên, Phường Bắc An Phụ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84982846099 |
| 邮箱 | tuantaikm@zing.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 158 | $6.85M |
| 日本 | 55 | $2.50M |
| 法国 | 24 | $964.9K |
| 韩国 | 15 | $328.8K |
| 墨西哥 | 1 | $77.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.07M |
| 老挝 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newport CH International LLC | 美国 | 99 | $4.64M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Canusa Hershman Recycling Co. | 美国 | 37 | $1.48M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| VIPA Lausanne S.A. | 法国 | 18 | $748.6K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| JOP Co., Ltd. | 日本 | 13 | $547.2K | 漂白浆废纸、未漂牛皮纸废料 |
| Leenear Corp. | 日本 | 13 | $471.2K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Shinichi Co., Ltd. | 日本 | 8 | $373.7K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Kousa International LLC | 美国 | 8 | $308.3K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $240.9K | 未漂牛皮纸废料、纸制卷轴 |
| Anthon B. Nilsen | 6 | $216.2K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 | |
| Ekman Recycling | 美国 | 6 | $209.4K | 漂白浆废纸、未漂牛皮纸废料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan BTO Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $595.0K | 未涂布瓦楞纸 |
| Guangzhou Zhonglin Paper Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $309.2K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $99.3K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Guangzhou Paper Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 未涂布瓦楞纸 |
| Guangzhou Zhonglin Paper Trade Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $9.0K | 未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未漂牛皮纸废料 | TOUCHI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $55.8K |
| 2026-04-23 | 未漂牛皮纸废料 | TOUCHI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $55.8K |
| 2026-04-15 | 未漂牛皮纸废料 | YOUNG PAPER CO., LTD. | 韩国 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 未漂牛皮纸废料 | JOP CO LTD | 日本 | $15.3K |
| 2026-04-15 | 未漂牛皮纸废料 | JOP CO LTD | 日本 | $15.3K |
| 2026-04-15 | 未漂牛皮纸废料 | YOUNG PAPER CO., LTD. | 韩国 | $8.8K |
| 2026-04-13 | 未漂牛皮纸废料 | TOUCHI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $25.6K |
| 2026-04-13 | 未漂牛皮纸废料 | TOUCHI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $25.6K |
| 2026-04-06 | 未漂牛皮纸废料 | TOUCHI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $31.4K |
| 2026-04-06 | 未漂牛皮纸废料 | JOP CO LTD | 日本 | $15.2K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU ZHONGLIN PAPER TRADE CO LTD | 中国 | $115.0K |
| 2025-01-15 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU ZHONGLIN PAPER TRADE CO LTD | 中国 | $50.1K |
| 2025-01-15 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU ZHONGLIN PAPER TRADE CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2025-01-15 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU ZHONGLIN PAPER TRADE CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-01-15 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU ZHONGLIN PAPER TRADE CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2025-01-06 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU PAPER YUE TRADING CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-01-04 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU KIKA PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2024-12-26 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU ZHONGLIN PAPER TRADE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-11-28 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU ZHONGLIN PAPER TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-11-10 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU ZHONGLIN PAPER TRADE CO LTD | 老挝 | $9.0K |