Thai Hung Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM HàO KIệT
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
41
进口笔数
0
出口笔数
$175.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314685932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3KE0HH |
| 成立日期 | 2017-10-18 |
| 联系地址 | Số 49 Đường số 5, Khu TĐC Vĩnh Lộc B, Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM HÀO KIỆT |
| 企业英文名称 | HAO KIET TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49 Đường số 5, Khu TĐC Vĩnh Lộc B, Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84939757450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $169.9K |
| 泰国 | 2 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Fengyi Fish Net Co., Ltd. | 中国 | 15 | $49.5K | 人造纤维绳、非合成纤维绳网 |
| Chaohu Wanzhou Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $33.4K | 人造纤维绳、非合成纤维绳网 |
| Hefei Haiheng Line & Net Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.9K | 人造纤维绳、龙舌兰纤维绳 |
| Tangshan Goldnets Fishery Goods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.9K | 人造纤维绳、非合成纤维绳网 |
| Chaohu Running Water Fishing Net & Tackle Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.8K | 零售长丝纱线、人造纤维绳 |
| Siang May Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.4K | 纱线花边制造机、人造纤维绳 |
| Dechapanch Fishing Net Factory Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $5.2K | 人造纤维绳、网眼薄纱织物 |
| Zhanjiang Yangfan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、合成纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 人造纤维绳 | HEFEI HAI HENG LINE & NET CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 人造纤维绳 | HEFEI HAI HENG LINE & NET CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 人造纤维绳 | HEFEI HAI HENG LINE & NET CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 人造纤维绳 | HEFEI HAI HENG LINE & NET CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 人造纤维绳 | HEFEI HAI HENG LINE & NET CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 人造纤维绳 | HEFEI HAI HENG LINE & NET CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-17 | 人造纤维绳 | NANTONG FENGYI FISH NET CO LTD | 中国 | $742 |
| 2026-03-17 | 人造纤维绳 | NANTONG FENGYI FISH NET CO LTD | 中国 | $552 |
| 2026-03-17 | 人造纤维绳 | NANTONG FENGYI FISH NET CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 人造纤维绳 | NANTONG FENGYI FISH NET CO LTD | 中国 | $687 |