Ha Di Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ & THươNG MạI Hà DI
7
进口笔数
0
出口笔数
$159.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313978037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY2FERJ |
| 成立日期 | 2016-08-23 |
| 联系地址 | Tầng Trệt, Tháp A, Tòa Nhà Lotus Garden, Số 36 Trịnh Đình Thảo, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI HÀ DI |
| 企业英文名称 | HA DI TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng Trệt, Tháp A, Tòa Nhà Lotus Garden, Số 36 Trịnh Đình Thảo, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84918032948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $159.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | 3 | $51.9K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.4K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 皮革手提包 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-15 | 皮革手提包 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-15 | 皮革手提包 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-15 | 非瓦楞折叠盒 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-01-15 | 聚酯长丝织物 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-15 | 皮革腰带 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-20 | 皮革手提包 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-20 | 皮革手提包 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-20 | 皮革随身盒 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-20 | 皮革手提包 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |