Asahi Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ASAHI
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$119.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700816259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2YV25G |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Thôn Phương Thượng, Xã Lê Hồ, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ASAHI |
| 企业英文名称 | ASAHI PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phương Thượng 1, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | Mua bán, thi công lắp đặt cửa cuốn, cửa nhựa UPVC, cửa lõi thép, trần nhựa, cửa kính thủy lực, cửa kính tự động, khung nhà thép, nhà tiền chế. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84966088020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940511 | LED灯具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $118.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $89.5K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $26.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $428 | 印刷电路、LED发光二极管 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $662 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $776 |
| 2026-04-21 | 其他车辆 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-21 | 流量压力检测零件 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $385 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $12 |