Phuong Dong Machinery Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị MáY PHươNG ĐôNG
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108195788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R5KTDF |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | Số 28 LK 21 đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG MACHINERY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 LK 21 đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84962885845 |
| 邮箱 | hoadon.tbmphuongdong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 199亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.84M |
| 俄罗斯 | 1 | $7.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $761 |
| 印度 | 1 | $35 |
| 马来西亚 | 1 | $19 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $601.3K | 岩石钻具、齿轮及变速器 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $529.6K | 糖果、其他鲜切花 |
| Hekou Longfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $235.5K | 岩石钻具、前端装载机 |
| Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $190.9K | 其他离心泵、岩石钻具 |
| HeKou YuanYing Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $139.8K | 其他离心泵、钻探机械零件 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $98.4K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
| Hekou Yuanying Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $28.7K | 液压直线马达、非液压车辆千斤顶 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 糖果、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 机械零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 机械零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 机械零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-16 | 机械零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 齿轮及变速器 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $684 |
| 2026-03-31 | 齿轮及变速器 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $432 |