Phuong Dong Machinery Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị MáY PHươNG ĐôNG

71
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $182.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $182.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108195788
企查查编码QVN0R5KTDF
成立日期2018-03-22
联系地址Số 28 LK 21 đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY PHƯƠNG ĐÔNG
企业英文名称PHUONG DONG MACHINERY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28 LK 21 đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
电话+84962885845
邮箱hoadon.tbmphuongdong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本199亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
848180阀门龙头
848340齿轮及变速器
842199过滤净化器零件
842139气体过滤机械
843143钻探机械零件
847431混凝土搅拌机
847490矿物加工机零件
842123内燃机滤油器
842833皮带输送机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$1.84M
俄罗斯1$7.5K
印度尼西亚4$761
印度1$35
马来西亚1$19

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd.中国22$601.3K岩石钻具、齿轮及变速器
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国25$529.6K糖果、其他鲜切花
Hekou Longfei Trading Co., Ltd.中国4$235.5K岩石钻具、前端装载机
Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd.中国9$190.9K其他离心泵、岩石钻具
HeKou YuanYing Trade Co., Ltd.中国7$139.8K其他离心泵、钻探机械零件
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.古巴3$98.4K阀门龙头、齿轮及变速器
Hekou Yuanying Trade Co., Ltd.古巴1$28.7K液压直线马达、非液压车辆千斤顶
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国2$23.3K糖果、鲜切康乃馨

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16机械零件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.1K
2026-04-16其他离心泵YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2026-04-16机械零件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2026-04-16其他离心泵YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-04-16其他离心泵YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-04-16其他离心泵YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2026-04-16机械零件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.1K
2026-04-16机械零件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2026-03-31齿轮及变速器YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$684
2026-03-31齿轮及变速器YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$432

相关企业 · 同类产品

Phuong Dong Machinery Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →