Techviet Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TECHVIET
3
进口笔数
0
出口笔数
$273
进口金额
$0
出口金额
2023-10-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315024519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GK8XS3 |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | 58 Đường 310A, Rosita Garden, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TECHVIET |
| 企业英文名称 | TECHVIET TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 Đường 310A, Rosita Garden, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84906248632 |
| 邮箱 | ronnguyen182@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $273 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOFIRE CLOUD TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $156 | 信号装置零件、其他塑料制品 |
| Qinhuangdao Tanda Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117 | 电气信号装置、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-07 | 电气信号装置 | QINHUANGDAO TANDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2023-10-07 | 信号装置零件 | QINHUANGDAO TANDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-10-07 | 信号装置零件 | QINHUANGDAO TANDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-10-07 | 电气信号装置 | QINHUANGDAO TANDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-10-07 | 信号装置零件 | QINHUANGDAO TANDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-10-07 | 信号装置零件 | QINHUANGDAO TANDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-10-07 | 信号装置零件 | QINHUANGDAO TANDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-10-07 | 信号装置零件 | QINHUANGDAO TANDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-10-07 | 信号装置零件 | QINHUANGDAO TANDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-10-07 | 电气信号装置 | QINHUANGDAO TANDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |