Vietnam Dairy Products Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 5,004 笔 · 主营 加糖乳制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sữa Việt Nam
2,676
进口笔数
5,004
出口笔数
$693.90M
进口金额
$938.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
191
供应商数
167
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300588569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7CGNSY |
| 成立日期 | 2003-11-20 |
| 联系地址 | 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM DAIRY PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 其他编号 | 549300148GRJ07D21X63 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 10 Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842854155555 |
| 邮箱 | vinamilk@vinamilk.com.vn |
| 传真 | +842854161226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20.8996万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 350220 | 乳白蛋白 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 434 | $117.56M |
| 新西兰 | 119 | $94.41M |
| 德国 | 311 | $81.92M |
| 泰国 | 296 | $72.29M |
| 比利时 | 124 | $59.28M |
| 法国 | 264 | $50.09M |
| 老挝 | 47 | $43.92M |
| 澳大利亚 | 98 | $35.13M |
| 韩国 | 161 | $31.86M |
| 意大利 | 160 | $12.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 495 | $568.86M |
| 柬埔寨 | 1,000 | $155.93M |
| 菲律宾 | 507 | $37.38M |
| 伊拉克 | 82 | $30.54M |
| 美国 | 326 | $14.08M |
| 澳大利亚 | 395 | $13.25M |
| 马里 | 52 | $13.10M |
| 日本 | 434 | $12.99M |
| 孟加拉国 | 164 | $12.28M |
| 中国 | 219 | $7.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 191)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Darigold, Inc. | 美国 | 119 | $73.29M | 低脂乳粉、乳清制品 |
| Hoogwegt International B.V. | 奥地利 | 117 | $61.41M | 低脂乳粉、发酵乳制品 |
| Interfood Singapore Ltd. | 新加坡 | 110 | $60.28M | 低脂乳粉、浓缩奶粉 |
| SIG Combibloc Ltd. | 泰国 | 169 | $56.75M | 非瓦楞折叠盒、塑料涂布纸板 |
| Technos Corp | 韩国 | 144 | $31.83M | 衬背铝箔、其他苯乙烯聚合物 |
| Asia Chemical Corporation (ACC) Pte. Ltd. | 新加坡 | 176 | $28.36M | 改性淀粉、低脂乳粉 |
| Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 120 | $28.16M | 塑料涂布纸板、机械零件 |
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $9.45M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Specialty Ingredient Management Canada Inc. | 加拿大 | 244 | $7.91M | 第8章产品粉、改性淀粉 |
| SIG Combibloc Ltd | 德国 | 51 | $7.33M | 纸制包装容器、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 167)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdulkarim Alwan General Trading LLC | 阿联酋 | 211 | $360.76M | 其他食品制剂、浓缩奶粉 |
| Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 越南 | 958 | $153.48M | 低脂乳粉、加糖乳制品 |
| Zia Ahmad General Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 142 | $75.84M | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Century Pacific Food, Inc. | 菲律宾 | 253 | $25.31M | 冻去骨牛肉、冷冻鸡肉块 |
| Nutrimerchant International | 孟加拉国 | 153 | $11.73M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Manassen Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 204 | $9.80M | 调味甜水、醋渍黄瓜 |
| Driftwood Dairy Inc. | 美国 | 144 | $6.98M | 加糖乳制品、其他食品制剂 |
| Changsha Yiyiyuan Dairy Co., Ltd. | 中国 | 175 | $6.69M | 其他食品制剂、酸奶 |
| Fullerton Merchandise Co., Ltd. | 越南 | 221 | $6.48M | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| Trang's Food Pty Ltd | 澳大利亚 | 175 | $3.24M | 调味甜水、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,676)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 低脂乳粉 | INTERFOOD SINGAPORE LTD | 澳大利亚 | $187.1K |
| 2026-04-29 | 乳清制品 | DEVELING TRADE B V | 西班牙 | $62.9K |
| 2026-04-29 | 乳清制品 | DEVELING TRADE B V | 西班牙 | $62.9K |
| 2026-04-29 | 衬背铝箔 | Technos Corp | 韩国 | $86.3K |
| 2026-04-29 | 低脂乳粉 | DARIGOLD INC | 美国 | $415.8K |
| 2026-04-29 | 衬背铝箔 | Technos Corp | 韩国 | $86.3K |
| 2026-04-29 | 低脂乳粉 | INTERFOOD SINGAPORE LTD | 澳大利亚 | $187.1K |
| 2026-04-29 | 低脂乳粉 | DARIGOLD INC | 美国 | $415.8K |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 奥地利 | $772 |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 奥地利 | $229.0K |
出口(共 5,004)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | KOME | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 加糖乳制品 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $95.3K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | KOME | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | MANASSEN FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | KOME | 日本 | $16.3K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | LACTALIS HONG KONG LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 酸奶 | FULLERTON MERCHANDISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | LACTALIS HONG KONG LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | FULLERTON MERCHANDISE CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | LACTALIS HONG KONG LTD | 中国香港 | $565 |