Vietnam Dairy Products Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 5,004 笔 · 主营 加糖乳制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sữa Việt Nam

2,676
进口笔数
5,004
出口笔数
$693.90M
进口金额
$938.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
191
供应商数
167
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.25M · 32 笔出口 $7.80M · 49 笔2023-09进口 $7.77M · 36 笔出口 $19.41M · 107 笔2023-10进口 $19.37M · 70 笔出口 $21.77M · 106 笔2023-11进口 $20.77M · 80 笔出口 $16.23M · 94 笔2023-12进口 $14.66M · 56 笔出口 $23.89M · 109 笔2024-01进口 $9.64M · 50 笔出口 $18.66M · 101 笔2024-02进口 $6.63M · 43 笔出口 $15.66M · 97 笔2024-03进口 $12.84M · 65 笔出口 $28.98M · 116 笔2024-04进口 $18.02M · 59 笔出口 $25.12M · 111 笔2024-05进口 $14.03M · 64 笔出口 $23.69M · 110 笔2024-06进口 $13.40M · 47 笔出口 $23.37M · 131 笔2024-07进口 $21.14M · 62 笔出口 $24.38M · 112 笔2024-08进口 $12.78M · 83 笔出口 $23.22M · 143 笔2024-09进口 $17.94M · 73 笔出口 $16.22M · 120 笔2024-10进口 $20.48M · 93 笔出口 $24.92M · 134 笔2024-11进口 $13.50M · 61 笔出口 $17.66M · 130 笔2024-12进口 $7.49M · 58 笔出口 $21.88M · 145 笔2025-01进口 $11.39M · 47 笔出口 $23.12M · 92 笔2025-02进口 $11.01M · 60 笔出口 $19.11M · 105 笔2025-03进口 $11.56M · 58 笔出口 $24.27M · 124 笔2025-04进口 $20.84M · 63 笔出口 $26.56M · 117 笔2025-05进口 $26.86M · 80 笔出口 $23.75M · 139 笔2025-06进口 $31.04M · 76 笔出口 $29.13M · 128 笔2025-07进口 $11.35M · 61 笔出口 $30.17M · 132 笔2025-08进口 $19.31M · 69 笔出口 $29.45M · 152 笔2025-09进口 $12.85M · 62 笔出口 $29.44M · 174 笔2025-10进口 $9.46M · 59 笔出口 $23.09M · 173 笔2025-11进口 $11.88M · 58 笔出口 $22.48M · 141 笔2025-12进口 $20.83M · 91 笔出口 $28.50M · 175 笔2026-01进口 $13.51M · 69 笔出口 $38.75M · 164 笔2026-02进口 $25.42M · 81 笔出口 $23.01M · 129 笔2026-03进口 $23.63M · 96 笔出口 $31.99M · 170 笔2026-04进口 $47.76M · 82 笔出口 $33.01M · 183 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.25M · 32 笔出口 $7.80M · 49 笔2023-09进口 $7.77M · 36 笔出口 $19.41M · 107 笔2023-10进口 $19.37M · 70 笔出口 $21.77M · 106 笔2023-11进口 $20.77M · 80 笔出口 $16.23M · 94 笔2023-12进口 $14.66M · 56 笔出口 $23.89M · 109 笔2024-01进口 $9.64M · 50 笔出口 $18.66M · 101 笔2024-02进口 $6.63M · 43 笔出口 $15.66M · 97 笔2024-03进口 $12.84M · 65 笔出口 $28.98M · 116 笔2024-04进口 $18.02M · 59 笔出口 $25.12M · 111 笔2024-05进口 $14.03M · 64 笔出口 $23.69M · 110 笔2024-06进口 $13.40M · 47 笔出口 $23.37M · 131 笔2024-07进口 $21.14M · 62 笔出口 $24.38M · 112 笔2024-08进口 $12.78M · 83 笔出口 $23.22M · 143 笔2024-09进口 $17.94M · 73 笔出口 $16.22M · 120 笔2024-10进口 $20.48M · 93 笔出口 $24.92M · 134 笔2024-11进口 $13.50M · 61 笔出口 $17.66M · 130 笔2024-12进口 $7.49M · 58 笔出口 $21.88M · 145 笔2025-01进口 $11.39M · 47 笔出口 $23.12M · 92 笔2025-02进口 $11.01M · 60 笔出口 $19.11M · 105 笔2025-03进口 $11.56M · 58 笔出口 $24.27M · 124 笔2025-04进口 $20.84M · 63 笔出口 $26.56M · 117 笔2025-05进口 $26.86M · 80 笔出口 $23.75M · 139 笔2025-06进口 $31.04M · 76 笔出口 $29.13M · 128 笔2025-07进口 $11.35M · 61 笔出口 $30.17M · 132 笔2025-08进口 $19.31M · 69 笔出口 $29.45M · 152 笔2025-09进口 $12.85M · 62 笔出口 $29.44M · 174 笔2025-10进口 $9.46M · 59 笔出口 $23.09M · 173 笔2025-11进口 $11.88M · 58 笔出口 $22.48M · 141 笔2025-12进口 $20.83M · 91 笔出口 $28.50M · 175 笔2026-01进口 $13.51M · 69 笔出口 $38.75M · 164 笔2026-02进口 $25.42M · 81 笔出口 $23.01M · 129 笔2026-03进口 $23.63M · 96 笔出口 $31.99M · 170 笔2026-04进口 $47.76M · 82 笔出口 $33.01M · 183 笔

工商档案

企业注册号0300588569
企查查编码QVNN7CGNSY
成立日期2003-11-20
联系地址10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM DAIRY PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
其他编号549300148GRJ07D21X63
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址10 Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842854155555
邮箱vinamilk@vinamilk.com.vn
传真+842854161226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20.8996万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040210低脂乳粉
481950纸制包装容器
110630第8章产品粉
040410乳清制品
401693非泡沫橡胶密封件
170199纯蔗糖
350220乳白蛋白
392690其他塑料制品
760720衬背铝箔
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
040299加糖乳制品
190190其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
220210调味甜水
190110婴幼儿食品
0401201-6%脂肪乳品
040210低脂乳粉
040221浓缩奶粉
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国434$117.56M
新西兰119$94.41M
德国311$81.92M
泰国296$72.29M
比利时124$59.28M
法国264$50.09M
老挝47$43.92M
澳大利亚98$35.13M
韩国161$31.86M
意大利160$12.43M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋495$568.86M
柬埔寨1,000$155.93M
菲律宾507$37.38M
伊拉克82$30.54M
美国326$14.08M
澳大利亚395$13.25M
马里52$13.10M
日本434$12.99M
孟加拉国164$12.28M
中国219$7.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 191)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Darigold, Inc.美国119$73.29M低脂乳粉、乳清制品
Hoogwegt International B.V.奥地利117$61.41M低脂乳粉、发酵乳制品
Interfood Singapore Ltd.新加坡110$60.28M低脂乳粉、浓缩奶粉
SIG Combibloc Ltd.泰国169$56.75M非瓦楞折叠盒、塑料涂布纸板
Technos Corp韩国144$31.83M衬背铝箔、其他苯乙烯聚合物
Asia Chemical Corporation (ACC) Pte. Ltd.新加坡176$28.36M改性淀粉、低脂乳粉
Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd.新加坡120$28.16M塑料涂布纸板、机械零件
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡49$9.45M纯蔗糖、原蔗糖
Specialty Ingredient Management Canada Inc.加拿大244$7.91M第8章产品粉、改性淀粉
SIG Combibloc Ltd德国51$7.33M纸制包装容器、其他钢铁制品

下游采购商(共 167)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abdulkarim Alwan General Trading LLC阿联酋211$360.76M其他食品制剂、浓缩奶粉
Angkor Dairy Products Co., Ltd.越南958$153.48M低脂乳粉、加糖乳制品
Zia Ahmad General Trading Co., Ltd.阿联酋142$75.84M其他食品制剂、婴幼儿食品
Century Pacific Food, Inc.菲律宾253$25.31M冻去骨牛肉、冷冻鸡肉块
Nutrimerchant International孟加拉国153$11.73M婴幼儿食品、其他食品制剂
Manassen Foods Australia Pty Ltd澳大利亚204$9.80M调味甜水、醋渍黄瓜
Driftwood Dairy Inc.美国144$6.98M加糖乳制品、其他食品制剂
Changsha Yiyiyuan Dairy Co., Ltd.中国175$6.69M其他食品制剂、酸奶
Fullerton Merchandise Co., Ltd.越南221$6.48M其他非酒精饮料、制备面食
Trang's Food Pty Ltd澳大利亚175$3.24M调味甜水、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 2,676)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29低脂乳粉INTERFOOD SINGAPORE LTD澳大利亚$187.1K
2026-04-29乳清制品DEVELING TRADE B V西班牙$62.9K
2026-04-29乳清制品DEVELING TRADE B V西班牙$62.9K
2026-04-29衬背铝箔Technos Corp韩国$86.3K
2026-04-29低脂乳粉DARIGOLD INC美国$415.8K
2026-04-29衬背铝箔Technos Corp韩国$86.3K
2026-04-29低脂乳粉INTERFOOD SINGAPORE LTD澳大利亚$187.1K
2026-04-29低脂乳粉DARIGOLD INC美国$415.8K
2026-04-27纸制包装容器SIG COMBIBLOC LTD奥地利$772
2026-04-27纸制包装容器SIG COMBIBLOC LTD奥地利$229.0K

出口(共 5,004)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他非酒精饮料KOME日本$3.6K
2026-04-29加糖乳制品ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$95.3K
2026-04-29其他非酒精饮料KOME日本$2.7K
2026-04-29调味甜水MANASSEN FOODS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$4
2026-04-29其他非酒精饮料KOME日本$16.3K
2026-04-29其他非酒精饮料LACTALIS HONG KONG LTD中国香港$3.1K
2026-04-29酸奶FULLERTON MERCHANDISE CO LTD中国台湾$1.6K
2026-04-29其他非酒精饮料LACTALIS HONG KONG LTD中国香港$3.1K
2026-04-29其他单一果蔬汁FULLERTON MERCHANDISE CO LTD中国台湾$7.7K
2026-04-29其他非酒精饮料LACTALIS HONG KONG LTD中国香港$565

相关企业 · 同类产品

Vietnam Dairy Products Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →