Tay Bac Agricultural Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 磷酸一铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP NôNG NGHIệP TâY BắC
9
进口笔数
0
出口笔数
$725.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300802518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA79VJ0D |
| 成立日期 | 2021-12-24 |
| 联系地址 | Số nhà 085 đường N13 tổ 25, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NÔNG NGHIỆP TÂY BẮC |
| 企业英文名称 | TAY BAC AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 085 đường Xuân Thủy, tổ 25, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02435135087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $725.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neworld International Business Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $411.4K | 磷酸一铵肥料 |
| Hekou Maoye Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $245.1K | 其他磷酸钙、尿素肥料 |
| Guangxi Province Ningming County Tian Yuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.9K | 其他化学制剂、硫酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 其他化学制剂 | GUANGXI PROVINCE NINGMING COUNTY TIAN YUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO | 中国 | $37.5K |
| 2025-05-05 | 其他化学制剂 | GUANGXI PROVINCE NINGMING COUNTY TIAN YUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO | 中国 | $11.3K |
| 2023-06-06 | 磷酸一铵肥料 | HEKOU MAOYE COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $121.7K |
| 2023-05-25 | 磷酸一铵肥料 | HEKOU MAOYE COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $123.3K |
| 2023-05-18 | 磷酸一铵肥料 | NEWORLD INTERNATIONAL BUSINESS DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $160.3K |
| 2023-05-17 | 磷酸一铵肥料 | NEWORLD INTERNATIONAL BUSINESS DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $160.3K |
| 2023-04-14 | 其他化学制剂 | GUANGXI PROVINCE NINGMING COUNTY TIAN YUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO | 中国 | $5.9K |
| 2023-04-09 | 其他化学制剂 | GUANGXI PROVINCE NINGMING COUNTY TIAN YUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO | 中国 | $6.0K |
| 2023-03-15 | 其他化学制剂 | GUANGXI PROVINCE NINGMING COUNTY TIAN YUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO | 中国 | $8.3K |
| 2023-01-27 | 磷酸一铵肥料 | NEWORLD INTERNATIONAL BUSINESS DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $90.9K |