Technoflex Corporation

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 不锈钢焊管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECHNOFLEX

29
进口笔数
1
出口笔数
$698.1K
进口金额
$4.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-10-05
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $229.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $229.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314406699
企查查编码QVN3Q6G7EC
成立日期2017-05-16
联系地址Số 79, Ngô Quang Thắm, Ấp 4, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNOFLEX
企业英文名称TECHNOFLEX CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话0946710039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730640不锈钢焊管
830710钢铁软管
391739其他塑料管材
401699其他硫化橡胶制品
400931纺织增强橡胶管
400932纺织增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
730721不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
761090铝制结构体及部件

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
830710钢铁软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$566.3K
中国13$113.0K
韩国2$18.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TF (Vietnam) Co., Ltd.越南14$566.3K不锈钢焊管、电动机及零件
Hebei Orient Adma Tech Group Co., Ltd.尼日利亚2$50.3K其他塑料管材、纺织增强橡胶管
Allto Pipeline Equipment Co., Ltd.中国3$24.3K其他硫化橡胶制品、钢铁软管
Xiamen Sonda Fluid Equipment Research Co., Ltd.中国5$20.9K其他塑料管材
Shijiazhuang Zhongqiang Industrial Pump Co., Ltd.中国3$13.9K其他离心泵、泵零件
Topsafe Co., Ltd.韩国1$10.4K安全阀、减压阀
Korea Float Co., Ltd.韩国1$8.4K铝制结构体及部件、其他钢铁管件
Shijiazhuang Zhongqiang Industrial Pump Co., Ltd.加拿大1$3.6K泵零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kembla (HK) Ltd.中国1$4.9K焊接钢管、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他硫化橡胶制品ALLTO PIPELINE EQUIPMENT CO LTD中国$191
2026-04-16其他硫化橡胶制品ALLTO PIPELINE EQUIPMENT CO LTD中国$46
2026-04-16其他硫化橡胶制品ALLTO PIPELINE EQUIPMENT CO LTD中国$191
2026-04-16其他硫化橡胶制品ALLTO PIPELINE EQUIPMENT CO LTD中国$148
2026-04-16其他硫化橡胶制品ALLTO PIPELINE EQUIPMENT CO LTD中国$424
2026-04-16其他硫化橡胶制品ALLTO PIPELINE EQUIPMENT CO LTD中国$424
2026-04-16其他硫化橡胶制品ALLTO PIPELINE EQUIPMENT CO LTD中国$148
2026-04-16其他硫化橡胶制品ALLTO PIPELINE EQUIPMENT CO LTD中国$46
2026-04-08纺织增强橡胶管HEBEI ORIENT ADMA TECH GROUP CO中国$3.4K
2026-04-08纺织增强橡胶管HEBEI ORIENT ADMA TECH GROUP CO中国$3.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-05钢铁软管KEMBLA (HK) LTD中国香港$1.0K
2024-10-05钢铁软管KEMBLA (HK) LTD中国香港$99
2024-10-05钢铁软管KEMBLA (HK) LTD中国香港$1.4K
2024-10-05钢铁软管KEMBLA (HK) LTD中国香港$210
2024-10-05钢铁软管KEMBLA (HK) LTD中国香港$159
2024-10-05其他硫化橡胶制品KEMBLA (HK) LTD中国香港$128
2024-10-05其他硫化橡胶制品KEMBLA (HK) LTD中国香港$105
2024-10-05其他硫化橡胶制品KEMBLA (HK) LTD中国香港$255
2024-10-05钢铁软管KEMBLA (HK) LTD中国香港$620
2024-10-05钢铁软管KEMBLA (HK) LTD中国香港$87

相关企业 · 同类产品

Technoflex Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →