HAI PHONG BRANCH VINPEARL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 化纤床品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH HảI PHòNG - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL
8
进口笔数
0
出口笔数
$291.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200456848-012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJBHPS2 |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | Đảo Vũ Yên, đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH HẢI PHÒNG - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL |
| 企业英文名称 | HAI PHONG BRANCH - VINPEARL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đảo Vũ Yên, đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630232 | 化纤床品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 620322 | 棉质套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $290.5K |
| 德国 | 1 | $452 |
| 美国 | 1 | $114 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $208.3K | 棉制毛巾织物、化纤床品 |
| JIANGSU CANASIN WEAVING CO LTD | 中国 | 1 | $79.9K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| GCS TIMES GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $650 | 其他半导体介质、智能卡 |
| 2SPICY ENTERTAINMENT GMBH | 德国 | 1 | $626 | 其他塑料制品、非合金铝材 |
| RR DONNELLEY (CHINA) HOLDING CO LTD | 中国 | 1 | $181 | 漂白牛皮纸≤150g/m2、油漆颜料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 绝缘电线 | 2SPICY ENTERTAINMENT GMBH | 中国 | $21 |
| 2024-07-04 | 其他塑料制品 | 2SPICY ENTERTAINMENT GMBH | 德国 | $106 |
| 2024-07-04 | 电力控制板 | 2SPICY ENTERTAINMENT GMBH | 美国 | $114 |
| 2024-07-04 | 静止变流器 | 2SPICY ENTERTAINMENT GMBH | 中国 | $22 |
| 2024-07-04 | 其他塑料制品 | 2SPICY ENTERTAINMENT GMBH | 德国 | $128 |
| 2024-07-04 | 贱金属配件 | 2SPICY ENTERTAINMENT GMBH | 德国 | $165 |
| 2024-07-04 | 其他钢铁制品 | 2SPICY ENTERTAINMENT GMBH | 德国 | $3 |
| 2024-07-04 | 电力控制板 | 2SPICY ENTERTAINMENT GMBH | 德国 | $50 |
| 2024-07-04 | 绝缘电线 | 2SPICY ENTERTAINMENT GMBH | 中国 | $17 |
| 2024-05-24 | 棉制毛巾织物 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |