Golden Dragon International Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他播种种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Quốc Tế Rồng Vàng
47
进口笔数
0
出口笔数
$4.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312124561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02D3GK9 |
| 成立日期 | 2013-01-16 |
| 联系地址 | 10 Đường B2, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT QUỐC TẾ RỒNG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN DRAGON INTERNATIONAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842837438265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120600 | 葵花籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 25 | $3.16M |
| 中国台湾 | 16 | $861.1K |
| 日本 | 12 | $311.7K |
| 美国 | 9 | $246.4K |
| 中国 | 1 | $545 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aga Agro Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $2.40M | 花卉种子、其他播种种子 |
| SAKATA SEED CORP ORATION | 中国台湾 | 15 | $817.4K | 葵花籽、花卉种子 |
| Aga Ago Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $760.2K | 其他播种种子、葵花籽 |
| Sakata Seed Corporation | 日本 | 12 | $311.7K | 蔬菜种子、花卉种子 |
| Sakata Seed Corporation | 美国 | 8 | $238.1K | 花卉种子、蔬菜种子 |
| Sakata Seed Corp. | 日本 | 1 | $52.0K | 花卉种子、葵花籽 |
| Sakata Seed Corporation | 中国 | 1 | $545 | 花卉种子、其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 葵花籽 | SAKATA SEED CORP | 美国 | $8.3K |
| 2026-03-17 | 葵花籽 | SAKATA SEED CORP | 中国台湾 | $43.8K |
| 2025-12-02 | 其他播种种子 | AGA AGRO CO LTD | 泰国 | $33.8K |
| 2025-12-02 | 其他播种种子 | AGA AGRO CO LTD | 泰国 | $16.9K |
| 2025-12-02 | 其他播种种子 | AGA AGRO CO LTD | 泰国 | $33.8K |
| 2025-12-02 | 其他播种种子 | AGA AGRO CO LTD | 泰国 | $33.8K |
| 2025-12-02 | 其他播种种子 | AGA AGRO CO LTD | 泰国 | $33.8K |
| 2025-12-02 | 其他播种种子 | AGA AGRO CO LTD | 泰国 | $16.9K |
| 2025-11-17 | 其他播种种子 | AGA AGRO CO LTD | 泰国 | $23.0K |
| 2025-11-17 | 其他播种种子 | AGA AGRO CO LTD | 泰国 | $50.6K |