Indochina Medical Materials & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 378 笔 · 主营 眼科仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Vật Tư Y Tế Đông Dương

378
进口笔数
4
出口笔数
$8.17M
进口金额
$322.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-06
最近出口
34
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $487.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $138.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $377.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $412.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $384.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $274.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $191.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $341.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $487.7K · 11 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-04进口 $94.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $167.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.8K · 7 笔出口 $300.4K · 1 笔2025-05进口 $107.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.2K · 10 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-08进口 $143.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $118.7K · 11 笔出口 $641 · 1 笔2025-11进口 $91.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $138.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $377.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $412.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $384.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $274.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $191.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $341.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $487.7K · 11 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-04进口 $94.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $167.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.8K · 7 笔出口 $300.4K · 1 笔2025-05进口 $107.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.2K · 10 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-08进口 $143.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $118.7K · 11 笔出口 $641 · 1 笔2025-11进口 $91.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106753606
企查查编码QVN7D1P41G
成立日期2015-01-19
联系地址P 606, tháp A1, Tòa nhà Indochina Plaza HN, 241 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称INDOCHINA MEDICAL MATERIALS AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址căn C2.4224 tháp C2 tòa D'Capital 119 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842462696173
邮箱project16.icm@gmail.com
传真+842462696174
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901850眼科仪器
300670医用凝胶制剂
940290医用家具
903300第90章仪器零件
901890其他医疗器具
300610外科缝合粘合材料
902190残疾辅助器具
853921卤钨灯
852589其他电视摄像机
900290其他光学元件

出口

HS 编码产品
300610外科缝合粘合材料
901850眼科仪器
902139人造身体部件
902190残疾辅助器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利17$4.58M
德国30$739.1K
韩国41$579.8K
日本42$460.8K
中国66$444.8K
印度110$417.1K
中国台湾31$352.1K
墨西哥16$322.4K
美国17$143.0K
丹麦4$84.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利2$310.3K
美国1$11.2K
丹麦1$641

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medicontur Medical Engineering Ltd.匈牙利17$4.58M人造身体部件、眼科仪器
Eye-Lens Pte. Ltd.新加坡28$733.5K医用凝胶制剂、维生素药品
Inami & Co., Ltd.日本41$458.9K眼科仪器、复式光学显微镜
Shanghai Mediworks Precision Instruments Co., Ltd.中国45$374.3K眼科仪器、其他医疗器具
RET Inc.韩国12$365.1K眼科仪器、其他塑料制品
Eyegen Medical LLP印度37$321.5K眼科仪器、其他医疗器具
CRYSTALVUE MEDICAL CORP ORATION中国台湾22$310.8K眼科仪器、其他医疗器具
Surgical Specialties Corp.墨西哥14$285.7K其他医疗器具、外科缝合粘合材料
Sciencetera Co., Ltd.韩国20$121.9K眼科仪器、图像投影放大设备
Iscon Surgicals Ltd.印度62$64.0K医用导管、眼科仪器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medicontur Medical Engineering Ltd.匈牙利2$310.3K人造身体部件、残疾辅助器具
Surgical Specialties Corporation美国1$11.2K其他医疗器具、外科缝合粘合材料
NORLASE ApS丹麦1$641眼科仪器

近期贸易明细

进口(共 378)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23眼科仪器SHANGHAI MEDIWORKS PRECISION INSTRUMENTS CO LTD中国$5.6K
2026-04-23眼科仪器SHANGHAI MEDIWORKS PRECISION INSTRUMENTS CO LTD中国$5.6K
2026-04-12眼科仪器Inami & Co., Ltd.日本$5.0K
2026-04-12眼科仪器Inami & Co., Ltd.日本$5.0K
2026-04-06医用凝胶制剂EYE-LENS PTE LTD德国$4.4K
2026-04-06医用凝胶制剂EYE-LENS PTE LTD德国$2.2K
2026-04-06医用凝胶制剂EYE-LENS PTE LTD德国$16.5K
2026-04-06医用凝胶制剂EYE-LENS PTE LTD德国$2.2K
2026-04-06医用凝胶制剂EYE-LENS PTE LTD德国$16.5K
2026-04-06医用凝胶制剂EYE-LENS PTE LTD德国$4.4K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-06眼科仪器NORLASE APS丹麦$641
2025-07-10人造身体部件MEDICONTUR MEDICAL ENGINEERING LTD.匈牙利$4.8K
2025-07-10人造身体部件MEDICONTUR MEDICAL ENGINEERING LTD.匈牙利$5.1K
2025-04-10残疾辅助器具MEDICONTUR MEDICAL ENGINEERING LTD.匈牙利$241.0K
2025-04-10残疾辅助器具MEDICONTUR MEDICAL ENGINEERING LTD.匈牙利$59.4K
2024-03-05外科缝合粘合材料SURGICAL SPECIALTIES CORP ORATION美国$11.2K

相关企业 · 同类产品

Indochina Medical Materials & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →