Indochina Medical Materials & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 378 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Vật Tư Y Tế Đông Dương
378
进口笔数
4
出口笔数
$8.17M
进口金额
$322.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-06
最近出口
34
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106753606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D1P41G |
| 成立日期 | 2015-01-19 |
| 联系地址 | P 606, tháp A1, Tòa nhà Indochina Plaza HN, 241 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA MEDICAL MATERIALS AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | căn C2.4224 tháp C2 tòa D'Capital 119 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842462696173 |
| 邮箱 | project16.icm@gmail.com |
| 传真 | +842462696174 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 940290 | 医用家具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 17 | $4.58M |
| 德国 | 30 | $739.1K |
| 韩国 | 41 | $579.8K |
| 日本 | 42 | $460.8K |
| 中国 | 66 | $444.8K |
| 印度 | 110 | $417.1K |
| 中国台湾 | 31 | $352.1K |
| 墨西哥 | 16 | $322.4K |
| 美国 | 17 | $143.0K |
| 丹麦 | 4 | $84.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 2 | $310.3K |
| 美国 | 1 | $11.2K |
| 丹麦 | 1 | $641 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medicontur Medical Engineering Ltd. | 匈牙利 | 17 | $4.58M | 人造身体部件、眼科仪器 |
| Eye-Lens Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $733.5K | 医用凝胶制剂、维生素药品 |
| Inami & Co., Ltd. | 日本 | 41 | $458.9K | 眼科仪器、复式光学显微镜 |
| Shanghai Mediworks Precision Instruments Co., Ltd. | 中国 | 45 | $374.3K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| RET Inc. | 韩国 | 12 | $365.1K | 眼科仪器、其他塑料制品 |
| Eyegen Medical LLP | 印度 | 37 | $321.5K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| CRYSTALVUE MEDICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 22 | $310.8K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| Surgical Specialties Corp. | 墨西哥 | 14 | $285.7K | 其他医疗器具、外科缝合粘合材料 |
| Sciencetera Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $121.9K | 眼科仪器、图像投影放大设备 |
| Iscon Surgicals Ltd. | 印度 | 62 | $64.0K | 医用导管、眼科仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medicontur Medical Engineering Ltd. | 匈牙利 | 2 | $310.3K | 人造身体部件、残疾辅助器具 |
| Surgical Specialties Corporation | 美国 | 1 | $11.2K | 其他医疗器具、外科缝合粘合材料 |
| NORLASE ApS | 丹麦 | 1 | $641 | 眼科仪器 |
近期贸易明细
进口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 眼科仪器 | SHANGHAI MEDIWORKS PRECISION INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 眼科仪器 | SHANGHAI MEDIWORKS PRECISION INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | Inami & Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | Inami & Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 医用凝胶制剂 | EYE-LENS PTE LTD | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 医用凝胶制剂 | EYE-LENS PTE LTD | 德国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 医用凝胶制剂 | EYE-LENS PTE LTD | 德国 | $16.5K |
| 2026-04-06 | 医用凝胶制剂 | EYE-LENS PTE LTD | 德国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 医用凝胶制剂 | EYE-LENS PTE LTD | 德国 | $16.5K |
| 2026-04-06 | 医用凝胶制剂 | EYE-LENS PTE LTD | 德国 | $4.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 眼科仪器 | NORLASE APS | 丹麦 | $641 |
| 2025-07-10 | 人造身体部件 | MEDICONTUR MEDICAL ENGINEERING LTD. | 匈牙利 | $4.8K |
| 2025-07-10 | 人造身体部件 | MEDICONTUR MEDICAL ENGINEERING LTD. | 匈牙利 | $5.1K |
| 2025-04-10 | 残疾辅助器具 | MEDICONTUR MEDICAL ENGINEERING LTD. | 匈牙利 | $241.0K |
| 2025-04-10 | 残疾辅助器具 | MEDICONTUR MEDICAL ENGINEERING LTD. | 匈牙利 | $59.4K |
| 2024-03-05 | 外科缝合粘合材料 | SURGICAL SPECIALTIES CORP ORATION | 美国 | $11.2K |