AN BINH GENERAL SERVICE & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非公路自卸车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp An Bình
1
进口笔数
0
出口笔数
$14.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101656140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHURM3Q |
| 成立日期 | 2005-05-10 |
| 联系地址 | thôn Minh Lợi, Xã Trung Minh, Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH GENERAL SERVICE & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Lợi, Xã Hùng Lợi, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Chế biến, mua bán, khai thác và thực hiện các hoạt động hỗ trợ khai thác khoáng sản kim loại và phi kim loại; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +84978784646 |
| 邮箱 | anbinh0101656140@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870410 | 非公路自卸车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BENXI LONSKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $14.0K | 非不锈钢对焊管件、非电炉零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 非公路自卸车 | BENXI LONSKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-04-09 | 非公路自卸车 | BENXI LONSKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |