Lien Thong Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 非LED枝形吊灯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM DV LIêN THôNG
120
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317813413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK8EQ5F |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | 1103 Tạ Quang Bửu, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM DV LIÊN THÔNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1103 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84915201105 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 940539 | 圣诞灯串(非LED) |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $1.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.19M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $306.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $248.4K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Zhangjiagang City Vientiane Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | PET塑料片材、油漆颜料 |
| Guangdong Petro Trade Development | 中国 | 1 | $4.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-27 | 柴油机零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-27 | 贱金属装饰品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-27 | 初级形态聚氯乙烯 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-07-27 | 其他蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-27 | 其他轴承 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-07-27 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-27 | 1000伏以下插头插座 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-07-27 | 1000伏以下灯座 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-27 | 非LED吊灯 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-07-27 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |