PHAT KHANH HOA COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢丝
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Phát Khánh Hoa
2
进口笔数
0
出口笔数
$14.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102658655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH0MF7X |
| 成立日期 | 2008-02-29 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 3, phố Phúc Tân, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT KHÁNH HOA |
| 企业英文名称 | phat khanh hoa company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Núi Đông, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0912685071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721790 | 其他钢丝 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Fude Binding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 合金钢线材、金属活页夹配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他钢丝 | Dongguan Fude Binding Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-27 | 金属丝加工机 | Dongguan Fude Binding Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-27 | 其他钢丝 | Dongguan Fude Binding Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-27 | 其他钢丝 | Dongguan Fude Binding Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |