Truong Cuu Binh Duong Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 液体过滤机械

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRườNG CửU BìNH DươNG

2
进口笔数
0
出口笔数
$56.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-09
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号3703122624
企查查编码QVNGU4C2SE
成立日期2023-04-20
联系地址14/50, Đường 30 Tháng 4, hẻm 12, khu phố 4, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG CỬU BÌNH DƯƠNG
企业英文名称TRUONG CUU BINH DUONG TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址14/50, Đường 30 Tháng 4, hẻm 12, khu phố 4, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84905533493
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
845811数控卧式车床
845929非数控钻床
845951数控膝式铣床
846039非数控刃磨机
846090金属精加工机床
846150金属切割锯
900850图像投影放大设备
901180复式光学显微镜
901710绘图台/机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$28.2K
日本1$18.6K
中国1$6.5K
中国台湾1$2.9K
德国1$185

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南2$56.5K可互换钻具、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-09非数控刃磨机NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO日本$1.5K
2023-05-09金属切割锯NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO中国$541
2023-05-09非数控刃磨机NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO日本$386
2023-05-09金属精加工机床NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO中国$10
2023-05-09数控膝式铣床NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO中国$1.2K
2023-05-09金属精加工机床NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO日本$50
2023-05-09金属测试机NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO中国$116
2023-05-09非数控钻床NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO日本$116
2023-05-09非数控刃磨机NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO日本$556
2023-05-09非数控刃磨机NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO日本$580

相关企业 · 同类产品

Truong Cuu Binh Duong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →