BMS Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BMS VINA
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401870804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FCXDP6 |
| 成立日期 | 2017-12-25 |
| 联系地址 | 52 Nguyễn Văn Linh, Phường Nam Dương, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BMS VINA |
| 企业英文名称 | BMS VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP)). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02363658018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 384.32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $993.9K |
| 韩国 | 5 | $71.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dentium USA | 美国 | 8 | $993.9K | 牙科配件 |
| Genoss Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $53.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Dentium Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.7K | 其他牙科器械、牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 其他护肤品 | GENOSS CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2024-06-17 | 其他护肤品 | GENOSS CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2024-06-17 | 其他护肤品 | GENOSS CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2024-06-17 | 其他护肤品 | GENOSS CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-05-28 | 牙科配件 | DENTIUM USA | 美国 | $13.9K |
| 2024-05-28 | 牙科配件 | DENTIUM USA | 美国 | $7.0K |
| 2024-05-28 | 牙科配件 | DENTIUM USA | 美国 | $13.9K |
| 2024-05-28 | 牙科配件 | DENTIUM USA | 美国 | $34.8K |
| 2024-05-28 | 牙科配件 | DENTIUM USA | 美国 | $13.9K |
| 2024-05-28 | 牙科配件 | DENTIUM USA | 美国 | $5.2K |