Tan Hai Anh Business & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 普通石膏制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT TâN HảI ANH
7
进口笔数
0
出口笔数
$54.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106255706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY27D9A |
| 成立日期 | 2013-08-06 |
| 联系地址 | Nhà số 4, ngách 111/20, phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TÂN HẢI ANH |
| 企业英文名称 | TAN HAI ANH BUSINESS AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 4, ngách 111/20, phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84979126786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680919 | 普通石膏制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $54.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $54.6K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 普通石膏制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-05-16 | 普通石膏制品 | Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2025-03-19 | 普通石膏制品 | Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2025-01-10 | 普通石膏制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-11-29 | 普通石膏制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-07-18 | 普通石膏制品 | Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2024-03-29 | 普通石膏制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-03-29 | 普通石膏制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $260 |
| 2024-03-29 | 普通石膏制品 | Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | $234 |