Viet Han Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH phát triển công nghệ Việt-Hàn
42
进口笔数
32
出口笔数
$85.9K
进口金额
$281.5K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-19
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102395519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN72REB |
| 成立日期 | 2007-10-18 |
| 联系地址 | Số 35 ngõ 342 Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT - HÀN |
| 企业英文名称 | Viet - Han Technology development Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, E4 DA Nhà ở Cầu Diễn, ngõ 332 Hoàng Công Chất, Tổ 7, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84985529966 |
| 邮箱 | vihatech79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847982 | 混合机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 854520 | 碳刷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $85.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $281.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Rootier Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $62.9K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD | 中国 | 3 | $6.4K | 8477机器零件 |
| Guangzhou Tyrone Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 混合机、其他功能机器 |
| Zhoushan Jinmao Machinery Factory | 中国 | 2 | $4.3K | 8477机器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhoushan Five Star Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 8477机器零件 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Zhoushan Junhui Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $620 | 8477机器零件 |
| Xuanniao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他电路开关装置、已装配物镜 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 30 | $271.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $6.2K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-23 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2026-02-23 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2026-02-23 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD | 中国 | $720 |
| 2026-02-03 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2026-02-03 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2026-02-03 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-03 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2026-02-03 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD | 中国 | $470 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 8477机器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 8477机器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 8477机器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 碳刷 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-19 | 8477机器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-02-26 | 8477机器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-02-26 | 8477机器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 8477机器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $640 |
| 2026-02-26 | 8477机器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.0K |