Viet Han Technology Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 8477机器零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH phát triển công nghệ Việt-Hàn

42
进口笔数
32
出口笔数
$85.9K
进口金额
$281.5K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-19
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $870 · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-11进口 $4.8K · 3 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-01进口 $9.3K · 3 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.6K · 4 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-07进口 $11.1K · 4 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-12进口 $620 · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $870 · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-11进口 $4.8K · 3 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-01进口 $9.3K · 3 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.6K · 4 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-07进口 $11.1K · 4 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-12进口 $620 · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102395519
企查查编码QVNEN72REB
成立日期2007-10-18
联系地址Số 35 ngõ 342 Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT - HÀN
企业英文名称Viet - Han Technology development Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, E4 DA Nhà ở Cầu Diễn, ngõ 332 Hoàng Công Chất, Tổ 7, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84985529966
邮箱vihatech79@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件
847982混合机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
8477908477机器零件
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
847982混合机
902580组合测量仪器
73101050-300升容器
731822非螺纹垫圈
842490喷雾机零件
854520碳刷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$85.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$281.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Rootier Industry & Trade Co., Ltd.中国30$62.9K8477机器零件、其他钢铁制品
ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD中国3$6.4K8477机器零件
Guangzhou Tyrone Environmental Technology Co., Ltd.中国2$5.7K混合机、其他功能机器
Zhoushan Jinmao Machinery Factory中国2$4.3K8477机器零件、钢铁螺钉螺栓
Zhoushan Five Star Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$3.1K8477机器零件
Refine Trading Co., Ltd.越南1$2.8K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Zhoushan Junhui Plastic Machinery Co., Ltd.中国1$6208477机器零件
Xuanniao Supply Chain Co., Ltd.中国1$50其他电路开关装置、已装配物镜

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南30$271.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南1$6.2K聚甲醛、ABS共聚物
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南1$3.5K其他塑料制品、其他饱和聚酯

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-168477机器零件ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD中国$1.0K
2026-02-238477机器零件ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD中国$750
2026-02-238477机器零件ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD中国$75
2026-02-238477机器零件ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD中国$1.1K
2026-02-038477机器零件ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD中国$720
2026-02-038477机器零件ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD中国$100
2026-02-038477机器零件ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD中国$750
2026-02-038477机器零件ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD中国$150
2026-02-038477机器零件ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD中国$100
2026-02-038477机器零件ZHOUSHAN JUNHUI PLASTIC MATCHINERY CO.,LTD中国$470

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-198477机器零件NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$1.8K
2026-04-198477机器零件NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$1.0K
2026-04-198477机器零件NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$1.3K
2026-04-19碳刷NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$153
2026-04-198477机器零件NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$3.7K
2026-02-268477机器零件NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$3.1K
2026-02-268477机器零件NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$1.1K
2026-02-268477机器零件NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$1.1K
2026-02-26其他钢铁制品NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$640
2026-02-268477机器零件NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Han Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →