Phuong Dong Trade Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT - THươNG MạI PHươNG ĐôNG
232
进口笔数
95
出口笔数
$5.40M
进口金额
$5.63M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
33
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300595494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF8MH74 |
| 成立日期 | 2010-05-04 |
| 联系地址 | Một phần Lô A1, A2, A3, A4 Khu công nghiệp Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG TRADE - PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Một phần Lô A1, A2, A3, A4 Khu công nghiệp Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Bán buôn tổng hợp (mã ngành: 4690). Chi tiết: Thực hiện quyền xuất nhập khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối các mã hàng có mã HS như sau: Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh (mã HS 39.01). Các polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh (mã HS 39.02). Các Polyme từ Styrene, dạng nguyên sinh (mã HS 39.03). Chất màu khác; các chế phẩm như đã ghi trong Chú giải 3 của Chương này, trừ các loại thuộc nhóm 32.03, 32.04 hoặc 32.05; các sản phẩm vô cơ được dùng như chất phát quang, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học (mã HS 32.06). Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc làm thành thể rắn (Mã HS 32.15). Keo đã điều chế và các chất dính đã điều chế khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các sản phẩm phù hợp dùng như keo hoặc các chất kết dính, đã đóng gói để bán lẻ như keo hoặc như các chất kết dính, trọng lượng tịnh không quá 1 kg ( mã HS 35.06). Chế phẩm hóa chất để tạo ảnh (trừ vecni, keo, chất kết dính và các chế phẩm tương tự); các sản phẩm chưa pha trộn dùng để tạo ảnh, đã đóng gói theo định lượng hoặc đóng gói để bán lẻ ở dạng sử dụng được ngay (Mã HS 37.07). Hỗn hợp dung môi hữu cơ và các chất pha loãng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chất tẩy sơn hoặc tẩy vecni đã pha chế (Mã HS 38.14). Chất gắn đã điều chế dùng cho các loại khuôn đúc hoặc lõi đúc; các sản phẩm và chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan (kể cả các sản phẩm và chế phẩm chứa hỗn hợp các sản phẩm tự nhiên), chưa được chi tiết ( Mã HS 38.24). Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác (mã HS 39.16). Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic.( Mã HS 39.17). Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic. ( Mã HS 39.23). Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm). (Mã HS 40.09). Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng. (Mã HS 40.16). Đề can các loại (decalcomanias) (Mã HS 49.08). Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in. ( Mã HS 49.11). Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm. ( Mã HS 50.07). Các loại bể chứa, két, bình chứa và các thùng chứa tương tự dùng để chứa mọi loại vật liệu (trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng), bằng sắt hoặc thép, có dung tích trên 300 lít, đã hoặc chưa được lót hoặc tạo lớp cách nhiệt, nhưng chưa được lắp ráp với thiết bị nhiệt ( Mã HS 73.09). Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép. ( Mã HS 73.26). Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công. ( Mã HS 74.03). Dao và lưỡi cắt, dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí ( Mã HS 82.08). Động cơ và mô tơ khác. (Mã HS 84.12). Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng.( Mã HS 84.13). Bơm không khí hoặc bơm chân không, máy nén không khí hay chất khí khác và quạt; nắp chụp hút tuần hoàn gió hoặc thông gió có kèm theo quạt, có hoặc không lắp bộ phận lọc ( Mã HS 84.14). Tủ lạnh, tủ kết đông (1) và thiết bị làm lạnh hoặc kết đông khác, loại dùng điện hoặc loại khác; bơm nhiệt trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 84.15. (Mã HS 84.18). Thiết bị cho phòng thí nghiệm hoặc máy, thiết bị, gia nhiệt bằng điện hoặc không bằng điện (trừ lò luyện, nung, sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 85.14) để xử lý các loại vật liệu bằng quá trình thay đổi nhiệt như làm nóng, nấu, rang, chưng cất, tinh cất , sát trùng, thanh trùng, phun hơi nước, sấy, làm bay hơi, làm khô, cô đặc, hoặc làm mát trừ các loại máy hoặc thiết bị dùng cho gia đình, thiết bị đun nước nóng nhanh hoặc thiết bị đun chứa nước nóng, không dùng điện ( Mã HS 84.19). Máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác của nhóm 84.42; máy in khác, máy co 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842753613993 |
| 邮箱 | service@orientplastic.vn |
| 传真 | +842753613998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 31 | $2.18M |
| 中国 | 125 | $1.39M |
| 土耳其 | 50 | $878.6K |
| 美国 | 5 | $622.2K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $140.9K |
| 韩国 | 2 | $139.3K |
| 泰国 | 8 | $37.4K |
| 中国台湾 | 2 | $5.8K |
| 日本 | 3 | $4.1K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 28 | $3.21M |
| 泰国 | 14 | $1.49M |
| 柬埔寨 | 36 | $772.9K |
| 印度尼西亚 | 13 | $126.2K |
| 越南 | 8 | $34.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.53M | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| Union Inks & Graphics Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $651.9K | 非黑印刷油墨、水泥添加剂 |
| MCC Korsini Ambalaj San. ve Tic. A.S., Ege Serbest Bölgesi Şubesi | 土耳其 | 29 | $492.2K | 非玻璃化转印纸、其他印刷品 |
| MCC Korsini Ambalaj San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 11 | $273.0K | 非玻璃化转印纸、其他印刷品 |
| Zhejiang Jinyan Printing Co., Ltd. | 中国 | 40 | $246.0K | 非玻璃化转印纸、其他印刷品 |
| Huimin Tengjie Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $117.2K | 其他印刷品、非玻璃化转印纸 |
| Zhejiang Zhongyu Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $80.4K | 其他印刷品、自粘塑料卷 |
| Qingdao Yunhe Packaging Co., Ltd. | 中国 | 16 | $79.1K | 其他印刷品、聚丙烯塑料 |
| 63eef386305857e680989670c38a6301 | 8 | $44.2K | ||
| Winson Ink Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $37.4K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Paint (Myanmar) Co., Ltd. | 缅甸 | 24 | $3.01M | 塑料包装箱、碳酸钙 |
| Nippon Paint (Myanmar) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $856.2K | 塑料包装箱、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Cosmic Oil Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 22 | $677.5K | 丙烯共聚物、塑料封口件 |
| Forever Young Myanmar Group Mfg Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $632.4K | 塑料包装箱 |
| Forever Young Myanmar Group Mfg Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $205.9K | 乙酸乙烯酯共聚物、塑料包装箱 |
| PT ICI PAINTS INDONESIA | 印度尼西亚 | 13 | $126.2K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料 |
| UR Chemical Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $107.5K | 铁钢罐<50升、塑料封口件 |
| UR Chemical Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.5K | 其他印刷品、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | MCC KORSINI AMBALAJ SAN.VE TIC.A.S.-EGE SERBEST BOLGE SUBESI * | 土耳其 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | MCC KORSINI AMBALAJ SAN.VE TIC.A.S.-EGE SERBEST BOLGE SUBESI * | 土耳其 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | ZHEJIANG JINYAN PRINTING CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | ZHEJIANG JINYAN PRINTING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | ZHEJIANG JINYAN PRINTING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | MCC KORSINI AMBALAJ SAN.VE TIC.A.S.-EGE SERBEST BOLGE SUBESI * | 土耳其 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | MCC KORSINI AMBALAJ SAN.VE TIC.A.S.-EGE SERBEST BOLGE SUBESI * | 土耳其 | $15.3K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | ZHEJIANG JINYAN PRINTING CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | ZHEJIANG JINYAN PRINTING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | ZHEJIANG JINYAN PRINTING CO LTD | 中国 | $327 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料包装箱 | PT ICI PAINTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 塑料封口件 | PT ICI PAINTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $888 |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | NIPPON PAINT (MYANMAR) CO LTD | 缅甸 | $3.9K |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | NIPPON PAINT (MYANMAR) CO LTD | 缅甸 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | NIPPON PAINT (MYANMAR) CO LTD | 缅甸 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | NIPPON PAINT (MYANMAR) CO LTD | 缅甸 | $45.6K |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | NIPPON PAINT (MYANMAR) CO LTD | 缅甸 | $10.1K |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | NIPPON PAINT (MYANMAR) CO LTD | 缅甸 | $13.9K |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | NIPPON PAINT (MYANMAR) CO LTD | 缅甸 | $20.9K |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | NIPPON PAINT (MYANMAR) CO LTD | 缅甸 | $16.2K |