BT Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BT VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$59.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3101083745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT54E1C5 |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Tiểu khu 2, Thị Trấn Đồng Lê, Huyện Tuyên Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu 2, Xã Đồng Lê, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0969211192 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $59.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.2K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Yiwu Rising Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 玩具模型、其他自行车零件 |
| Guangxi Hengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 家用炊具、电动食品处理器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 塑纺容器 | GUANGXI HENGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-04-25 | 玩具模型 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $656 |
| 2023-04-25 | 玩具模型 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $679 |
| 2023-04-25 | 玩具模型 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $754 |
| 2023-04-25 | 玩具模型 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $222 |
| 2023-04-25 | 玩具模型 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $269 |
| 2023-04-25 | 玩具模型 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-04-25 | 玩具模型 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-04-25 | 玩具模型 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $370 |
| 2023-04-25 | 玩具模型 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $664 |