PT Viet Nam Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PT VIệT NAM
29
进口笔数
0
出口笔数
$77.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107976517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50X5C9N |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | Số 10A, ngách 77, ngõ 649, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PT VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 51, Tổ 16, Ngõ 2, Phố Hưng Thịnh, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84942488018 |
| 邮箱 | phamtue.jflo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $77.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Junhong Tube Co., Ltd. | 中国 | 13 | $54.2K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Zhuji Haoli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.9K | 蒸发式冷却器、750W-75kW交流电机 |
| Shandong Zhongde Machine Tool Accessories Co., Ltd. | 中国 | 12 | $9.4K | 其他塑料制品、钢铁铰接链 |
| Zhejiang Jinfulong Machine Tool Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $650 | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Zhuji Haoli Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $144 | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-13 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-03-21 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-02-24 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-02-24 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $193 |
| 2026-02-24 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-02-24 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-02-05 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $514 |
| 2026-01-23 | 钢铁铰接链 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | $0 |