Thai Hung Consultant Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DịCH Vụ THươNG MạI SắT THéP KIM LOạI THáI HùNG
32
进口笔数
0
出口笔数
$150.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313299733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD3GSA0 |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | 304A Đường Thái Phiên, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẮT THÉP KIM LOẠI THÁI HÙNG |
| 企业英文名称 | THAI HUNG METAL IRON STEEL TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 304A Đường Thái Phiên, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84903814350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $149.7K |
| 日本 | 1 | $931 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $130.3K | 钢绞线缆、其他钢铁废料 |
| Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $13.8K | 镀锡钢废料、其他钢铁废料 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $931 | 低密度聚乙烯、非玻璃眼镜片 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 1 | $101 | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-06 | 非农用喷雾器具 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 日本 | $931 |
| 2026-02-04 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM | 越南 | $3.9K |
| 2026-01-13 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM | 越南 | $3.7K |
| 2025-12-01 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2025-09-17 | 其他钢铁废料 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-07-22 | 其他钢铁废料 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-06-25 | 其他钢铁废料 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-05-30 | 其他钢铁废料 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-12-27 | 其他钢铁废料 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |