Thai Hung Consultant Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他钢铁废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DịCH Vụ THươNG MạI SắT THéP KIM LOạI THáI HùNG

32
进口笔数
0
出口笔数
$150.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313299733
企查查编码QVNSD3GSA0
成立日期2015-06-10
联系地址304A Đường Thái Phiên, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẮT THÉP KIM LOẠI THÁI HÙNG
企业英文名称THAI HUNG METAL IRON STEEL TRADE SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址304A Đường Thái Phiên, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84903814350
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720449其他钢铁废料
720430镀锡钢废料
370130大尺寸照相胶片
390422增塑PVC混合物
842489非农用喷雾器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$149.7K
日本1$931

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd.越南25$130.3K钢绞线缆、其他钢铁废料
Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd.新加坡4$13.8K镀锡钢废料、其他钢铁废料
Riken Vietnam Co., Ltd.越南1$5.5K增塑PVC混合物、纸基研磨料
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.新加坡1$931低密度聚乙烯、非玻璃眼镜片
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南1$101其他涂布纸、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05镀锡钢废料CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM越南$2.4K
2026-02-06非农用喷雾器具CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM日本$931
2026-02-04镀锡钢废料CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM越南$3.9K
2026-01-13镀锡钢废料CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM越南$3.7K
2025-12-01其他钢铁废料CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM越南$3.8K
2025-09-17其他钢铁废料TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2025-07-22其他钢铁废料TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD越南$5.4K
2025-06-25其他钢铁废料TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD越南$3.9K
2025-05-30其他钢铁废料TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD越南$4.8K
2024-12-27其他钢铁废料TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD越南$5.3K

相关企业 · 同类产品

Thai Hung Consultant Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →