HHK ASIA TRADING CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 自攻螺钉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Hhk Châu á
78
进口笔数
0
出口笔数
$579.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312275585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWG54SF |
| 成立日期 | 2013-05-14 |
| 联系地址 | 29/4B Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HHK CHÂU Á |
| 企业英文名称 | HHK ASIA TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/4B Trần Thái Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842838152083 |
| 邮箱 | sales@hhkasia.com.vn |
| 传真 | +842838152082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850650 | 锂原电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 52 | $355.4K |
| 波兰 | 12 | $98.2K |
| 英国 | 18 | $92.1K |
| 德国 | 16 | $19.6K |
| 印度 | 3 | $5.7K |
| 中国 | 3 | $4.7K |
| 土耳其 | 2 | $3.0K |
| 日本 | 3 | $620 |
| 芬兰 | 1 | $477 |
| 韩国 | 1 | $144 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 41d80663e87d2c73ebe30ed7fd64d244 | 30 | $222.5K | ||
| EJOT U K LTD | 英国 | 26 | $202.6K | 自攻螺钉、其他塑料制品 |
| EJOT U.K LTD | 中国台湾 | 5 | $90.4K | 自攻螺钉 |
| EJOT U K LTD | 德国 | 13 | $63.4K | 自攻螺钉、非螺纹垫圈 |
| Innofloor Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $500 | 聚丙烯短纤、钢铁螺钉螺栓 |
| EJOT | 英国 | 2 | $394 | 塑料文具、其他电动手工具 |
| EJOT SE & CO KG | 中国台湾 | 1 | $50 | 自攻螺钉、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 自攻螺钉 | EJOT FASTENING SYSTEMS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 自攻螺钉 | EJOT FASTENING SYSTEMS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 自攻螺钉 | EJOT FASTENING SYSTEMS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-04-09 | 自攻螺钉 | EJOT FASTENING SYSTEMS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-04-09 | 自攻螺钉 | EJOT FASTENING SYSTEMS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-04-09 | 自攻螺钉 | EJOT FASTENING SYSTEMS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-03-05 | 自攻螺钉 | EJOT FASTENING SYSTEMS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-12-25 | 自攻螺钉 | EJOT SE & CO KG | 中国台湾 | $50 |
| 2025-12-24 | 自攻螺钉 | EJOT FASTENING SYSTEMS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-10-29 | 自攻螺钉 | EJOT FASTENING SYSTEMS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $3.9K |