ATC Solutions Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Atc Việt Nam
178
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106233396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSPWV9S |
| 成立日期 | 2013-07-17 |
| 联系地址 | Số 28 dãy A, khu 734, tổ 01, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP ATC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ATC SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 dãy A, khu 734, tổ 01, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +84976197090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $996.0K |
| 韩国 | 51 | $246.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $416.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yongcheon Natural Glass Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $246.2K | 玻璃容器、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $222.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $172.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $79.4K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 9 | $49.1K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 塑料家用制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | Yongcheon Natural Glass Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | Yongcheon Natural Glass Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | Yongcheon Natural Glass Co., Ltd. | 韩国 | $17 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | Yongcheon Natural Glass Co., Ltd. | 韩国 | $13 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | Yongcheon Natural Glass Co., Ltd. | 韩国 | $35 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | Yongcheon Natural Glass Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | Yongcheon Natural Glass Co., Ltd. | 韩国 | $22 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | Yongcheon Natural Glass Co., Ltd. | 韩国 | $86 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | Yongcheon Natural Glass Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | Yongcheon Natural Glass Co., Ltd. | 韩国 | $128 |