Amara Home & Living Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMARA HOME & LIVING
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107585834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1NR006 |
| 成立日期 | 2016-10-03 |
| 联系地址 | Số 1, tổ 15, ngõ 175 đường Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMARA HOME & LIVING |
| 企业英文名称 | AMARA HOME & LIVING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SO45(SO-06), tầng L1, sảnh T5 Times City, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02436341166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630221 | 印花棉床品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.76M |
| 意大利 | 4 | $207.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Sufang Textile Co., Ltd. | 中国 | 12 | $510.4K | 棉制床品、其他寝具 |
| Nantong Ette Leurr International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $333.6K | 印花棉床品、化纤床品 |
| Alessanderx S.p.A. | 意大利 | 4 | $207.2K | 发泡床垫、其他寝具 |
| King Long Textile Ltd. | 中国 | 3 | $204.3K | 其他寝具、棉制床品 |
| Shanghai Shuixing Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $198.7K | 其他寝具、棉制床品 |
| Foshan Rucas Furniture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $197.3K | 其他材料床垫、其他寝具 |
| Foshan Shixiang Intelligent Furniture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $178.5K | 其他材料床垫 |
| Nantong Dadong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.4K | 印刷标签、非乙烯塑料袋 |
| Nantong Gold Sufang Weaving Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.3K | 其他寝具、棉制床品 |
| UE Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 汽车座椅零件、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 化纤床品 | NANTONG SUFANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-01-12 | 其他材料床垫 | FOSHAN SHIXIANG INTELLIGENT FURNITURE CO LTD | 中国 | $583 |
| 2026-01-12 | 其他材料床垫 | FOSHAN SHIXIANG INTELLIGENT FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 其他材料床垫 | FOSHAN SHIXIANG INTELLIGENT FURNITURE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-01-12 | 其他材料床垫 | FOSHAN SHIXIANG INTELLIGENT FURNITURE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-12 | 其他材料床垫 | FOSHAN SHIXIANG INTELLIGENT FURNITURE CO LTD | 中国 | $519 |
| 2026-01-12 | 其他材料床垫 | FOSHAN SHIXIANG INTELLIGENT FURNITURE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-12 | 其他材料床垫 | FOSHAN SHIXIANG INTELLIGENT FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-12 | 其他材料床垫 | FOSHAN SHIXIANG INTELLIGENT FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-12 | 其他材料床垫 | FOSHAN SHIXIANG INTELLIGENT FURNITURE CO LTD | 中国 | $277 |