DAI NHAN PRODUCTION TRADING MECHANICAL COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí ĐạI NHâN
3
进口笔数
0
出口笔数
$21.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314265991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHG58Q2 |
| 成立日期 | 2017-03-04 |
| 联系地址 | 35 Phạm Văn Chèo, Tổ 3, Khu phố 3, Thị Trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ ĐẠI NHÂN |
| 企业英文名称 | DAI NHAN PRODUCTION TRADING MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Phạm Văn Chèo, Tổ 3, Khu phố 3, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84908865247 |
| 邮箱 | ktcokhidainhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $21.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $21.3K | 非卧式数控车床、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 金属加工中心 | Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-07-16 | 金属加工中心 | Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-07-16 | 金属加工中心 | Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-07-16 | 金属加工中心 | Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-07-14 | 数控卧式车床 | Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-07-14 | 数控卧式车床 | Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $605 |
| 2026-07-14 | 数控卧式车床 | Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $726 |
| 2026-07-14 | 数控卧式车床 | Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $605 |
| 2026-07-14 | 数控卧式车床 | Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-07-14 | 金属加工中心 | Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |