HLG Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HLG
13
进口笔数
0
出口笔数
$276.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900879849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNPBS45 |
| 成立日期 | 2021-08-24 |
| 联系地址 | Số 42, đường Cửa Nam, khối Cửa Nam, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HLG |
| 企业英文名称 | HLG IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, đường Cửa Nam, khối Cửa Nam, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84823511888 |
| 邮箱 | hlgco2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $276.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yidatong Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $276.3K | 弹性针织布、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-04-22 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-04-22 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-22 | 低塑聚氯乙烯板 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-10-24 | 苯乙烯塑料 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-24 | 乙烯聚合物塑料 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $208 |
| 2023-10-24 | 苯乙烯塑料 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-10-24 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-08-30 | 8465机器零件 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $218 |
| 2023-08-30 | 苯乙烯塑料 | PINGXIANG YIDATONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |